Dai Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-08 | 4.589.799.293 $ | 144.164.360 $ | N/A |
| 2026-08-07 | 4.582.132.723 $ | 125.380.979 $ | 0,999846 $ |
| 2026-08-06 | 4.599.105.033 $ | 176.147.038 $ | 0,999954 $ |
| 2026-08-05 | 4.593.618.599 $ | 187.659.856 $ | 0,999853 $ |
| 2026-08-04 | 4.588.759.468 $ | 175.145.593 $ | 0,999857 $ |
| 2026-08-03 | 4.594.832.522 $ | 67.294.635 $ | 0,999918 $ |
| 2026-08-02 | 4.593.816.673 $ | 66.788.432 $ | 1,000 $ |
| 2026-08-01 | 4.585.167.105 $ | 190.087.914 $ | 0,999921 $ |
| 2026-07-31 | 4.591.962.686 $ | 174.180.305 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-30 | 4.600.308.830 $ | 136.743.965 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-29 | 4.600.560.104 $ | 253.453.244 $ | 0,999995 $ |
| 2026-07-28 | 4.586.336.686 $ | 231.253.334 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-27 | 4.640.978.293 $ | 158.901.257 $ | 0,999883 $ |
| 2026-07-26 | 4.652.384.143 $ | 154.650.505 $ | 0,999998 $ |
| 2026-07-25 | 4.642.068.476 $ | 273.144.936 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-24 | 4.654.849.604 $ | 217.204.634 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-23 | 4.645.315.529 $ | 196.967.693 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-22 | 4.637.284.351 $ | 181.514.839 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-21 | 4.640.079.749 $ | 183.209.269 $ | 0,999924 $ |
| 2026-07-20 | 4.633.360.179 $ | 74.843.588 $ | 0,999839 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi