Dai Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 4.647.491.397 $ | 68.150.056 $ | N/A |
| 2026-07-17 | 4.623.070.561 $ | 168.144.564 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-16 | 4.630.517.102 $ | 163.848.296 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-15 | 4.660.592.183 $ | 167.947.533 $ | 0,999934 $ |
| 2026-07-14 | 4.670.058.268 $ | 200.875.917 $ | 0,999842 $ |
| 2026-07-13 | 4.657.484.741 $ | 193.522.307 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-12 | 4.639.107.682 $ | 90.803.354 $ | 0,999861 $ |
| 2026-07-11 | 4.643.897.974 $ | 149.274.570 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-10 | 4.664.845.311 $ | 198.490.776 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-09 | 4.641.761.685 $ | 170.821.861 $ | 0,999945 $ |
| 2026-07-08 | 4.638.172.484 $ | 169.390.924 $ | 0,999939 $ |
| 2026-07-07 | 4.643.843.376 $ | 194.966.968 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-06 | 4.638.418.980 $ | 186.837.793 $ | 0,999864 $ |
| 2026-07-05 | 4.633.869.326 $ | 77.892.347 $ | 0,999864 $ |
| 2026-07-04 | 4.631.056.879 $ | 94.136.902 $ | 0,999763 $ |
| 2026-07-03 | 4.624.700.937 $ | 138.163.974 $ | 0,999893 $ |
| 2026-07-02 | 4.626.341.270 $ | 184.209.430 $ | 0,999880 $ |
| 2026-07-01 | 4.629.982.094 $ | 9.082.619 $ | 0,999661 $ |
| 2026-06-30 | 4.625.340.682 $ | 9.838.620 $ | 0,999682 $ |
| 2026-06-29 | 4.613.183.223 $ | 9.874.787 $ | 0,999734 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi