Dai Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 4.600.308.669 $ | 136.678.420 $ | N/A |
| 2026-07-29 | 4.600.560.104 $ | 253.453.244 $ | 0,999995 $ |
| 2026-07-28 | 4.586.336.686 $ | 231.253.334 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-27 | 4.640.978.293 $ | 158.901.257 $ | 0,999883 $ |
| 2026-07-26 | 4.652.384.143 $ | 154.650.505 $ | 0,999998 $ |
| 2026-07-25 | 4.642.068.476 $ | 273.144.936 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-24 | 4.654.849.604 $ | 217.204.634 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-23 | 4.645.315.529 $ | 196.967.693 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-22 | 4.637.284.351 $ | 181.514.839 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-21 | 4.640.079.749 $ | 183.209.269 $ | 0,999924 $ |
| 2026-07-20 | 4.633.360.179 $ | 74.843.588 $ | 0,999839 $ |
| 2026-07-19 | 4.645.565.786 $ | 48.711.745 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-18 | 4.623.391.024 $ | 168.136.186 $ | 0,999859 $ |
| 2026-07-17 | 4.630.105.274 $ | 162.593.462 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-16 | 4.660.033.769 $ | 166.460.456 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-15 | 4.669.973.790 $ | 200.872.284 $ | 0,999815 $ |
| 2026-07-14 | 4.657.488.906 $ | 193.438.182 $ | 0,999823 $ |
| 2026-07-13 | 4.639.551.457 $ | 90.716.675 $ | 1,000 $ |
| 2026-07-12 | 4.643.874.168 $ | 149.277.981 $ | 0,999956 $ |
| 2026-07-11 | 4.663.975.298 $ | 198.977.579 $ | 0,999996 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi