DEUS Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 5.446,74 $ | 35,11 $ | 0,00000545 $ |
| 2026-06-17 | 5.495,59 $ | 35,42 $ | 0,00000550 $ |
| 2026-06-15 | 6.621,19 $ | 1,40 $ | 0,00000662 $ |
| 2026-06-14 | 6.622,35 $ | 1,39 $ | 0,00000662 $ |
| 2026-06-11 | 6.627,89 $ | 2,73 $ | 0,00000663 $ |
| 2026-06-10 | 6.627,57 $ | 2,73 $ | 0,00000663 $ |
| 2026-06-08 | 6.653,64 $ | 2,79 $ | 0,00000665 $ |
| 2026-06-07 | 6.653,89 $ | 2,79 $ | 0,00000665 $ |
| 2026-06-06 | 6.666,00 $ | 3,47 $ | 0,00000667 $ |
| 2026-06-05 | 6.809,63 $ | 4,01 $ | 0,00000681 $ |
| 2026-06-04 | 6.778,86 $ | 25,08 $ | 0,00000678 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi