DEV TOMMY JINGL Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-10-08 | 991.196 $ | 1,56 $ | N/A |
| 2026-10-07 | 999.716 $ | 1,073 $ | 0,00099939 $ |
| 2026-10-06 | 1.028.546 $ | 7,09 $ | 0,00100798 $ |
| 2026-10-05 | 1.036.011 $ | 9,93 $ | 0,00103705 $ |
| 2026-10-04 | 1.034.657 $ | 2,27 $ | 0,00104458 $ |
| 2026-10-03 | 1.011.417 $ | 274,26 $ | 0,00104321 $ |
| 2026-10-02 | 1.022.586 $ | 119,74 $ | 0,00101978 $ |
| 2026-09-29 | 996.115 $ | 31,61 $ | 0,00103104 $ |
| 2026-09-28 | 1.021.624 $ | 1.337,25 $ | 0,00100435 $ |
| 2026-09-27 | 1.026.926 $ | 2,62 $ | 0,00103007 $ |
| 2026-09-26 | 1.031.344 $ | 635,22 $ | 0,00103542 $ |
| 2026-09-25 | 994.707 $ | 1,26 $ | 0,00103987 $ |
| 2026-09-22 | 980.011 $ | 16,92 $ | 0,00100293 $ |
| 2026-09-21 | 955.786 $ | 1,84 $ | 0,00098812 $ |
| 2026-09-20 | 914.036 $ | 2,34 $ | 0,00096369 $ |
| 2026-09-19 | 927.387 $ | 82,48 $ | 0,00092160 $ |
| 2026-09-18 | 859.845 $ | 4,74 $ | 0,00093506 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi