DFDV Staked SOL Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-10 | 64.662.953 $ | 420,97 $ | N/A |
| 2026-08-09 | 64.416.118 $ | 3.552,09 $ | 83,27 $ |
| 2026-08-08 | 62.560.796 $ | 33,77 $ | 82,95 $ |
| 2026-08-07 | 61.605.280 $ | 3,43 $ | 80,56 $ |
| 2026-08-06 | 62.803.461 $ | 1,56 $ | 79,33 $ |
| 2026-08-05 | 62.456.880 $ | 10,62 $ | 80,87 $ |
| 2026-08-04 | 62.271.877 $ | 5,99 $ | 80,47 $ |
| 2026-08-03 | 62.273.504 $ | 4,68 $ | 80,23 $ |
| 2026-08-02 | 61.854.304 $ | 29,66 $ | 80,23 $ |
| 2026-08-01 | 61.707.117 $ | 0,340180 $ | 79,69 $ |
| 2026-07-31 | 63.043.596 $ | 344,97 $ | 79,50 $ |
| 2026-07-30 | 61.776.775 $ | 25,84 $ | 81,22 $ |
| 2026-07-29 | 62.061.069 $ | 45.996 $ | 80,28 $ |
| 2026-07-28 | 62.275.292 $ | 104,08 $ | 80,60 $ |
| 2026-07-27 | 64.331.428 $ | 9,35 $ | 80,88 $ |
| 2026-07-26 | 62.499.425 $ | 2,57 $ | 83,55 $ |
| 2026-07-25 | 61.985.180 $ | 1,87 $ | 81,17 $ |
| 2026-07-24 | 63.587.161 $ | 43,72 $ | 80,50 $ |
| 2026-07-23 | 65.383.706 $ | 6,58 $ | 82,58 $ |
| 2026-07-22 | 65.541.725 $ | 0,339631 $ | 84,91 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi