DIE Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 2.607,19 $ | 1,86 $ | N/A |
| 2026-06-19 | 2.607,19 $ | 1,86 $ | 0,00000329 $ |
| 2026-06-13 | 2.741,94 $ | 1,42 $ | 0,00000329 $ |
| 2026-06-12 | 2.756,40 $ | 1,43 $ | 0,00000347 $ |
| 2026-06-11 | 2.756,40 $ | 1,43 $ | 0,00000348 $ |
| 2026-06-10 | 2.713,87 $ | 5,06 $ | 0,00000348 $ |
| 2026-06-09 | 2.747,35 $ | 5,12 $ | 0,00000344 $ |
| 2026-06-08 | 2.648,61 $ | 6,33 $ | 0,00000347 $ |
| 2026-06-07 | 2.629,88 $ | 6,29 $ | 0,00000335 $ |
| 2026-06-06 | 2.629,88 $ | 6,29 $ | 0,00000332 $ |
| 2026-05-28 | 3.066,11 $ | 47,03 $ | 0,00000332 $ |
| 2026-05-27 | 3.068,35 $ | 47,05 $ | 0,00000388 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi