Doll Face Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-07 | 3.236,51 $ | 171,44 $ | N/A |
| 2026-06-06 | 3.236,51 $ | 171,44 $ | 0,00003237 $ |
| 2026-06-05 | 4.290,88 $ | 48,04 $ | 0,00003237 $ |
| 2026-06-04 | 4.290,88 $ | 48,04 $ | 0,00004293 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi