DOOM Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 13.128,63 $ | 1,20 $ | 0,000000000004179 $ |
| 2026-06-24 | 12.607,24 $ | 2,03 $ | 0,000000000004013 $ |
| 2026-06-23 | 13.006,67 $ | 2,08 $ | 0,000000000004140 $ |
| 2026-06-11 | 12.218,25 $ | 1,56 $ | 0,000000000003889 $ |
| 2026-06-10 | 11.806,01 $ | 2,31 $ | 0,000000000003758 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi