coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #131
Giá Escoin (ELG)
Escoin (ELG)
$3,25 0.2%
0,00019946 BTC -0.4%
0,00273941 ETH -0.9%
Trên danh sách theo dõi 15.337
$3,24
Phạm vi 24H
$3,28
Vốn hóa thị trường $228.752.259
KL giao dịch trong 24 giờ $2.124.158
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông ?
Tổng cung 250.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Escoin bằng USD: Chuyển đổi ELG sang USD

ELG
USD

1 ELG = $3,25

Cập nhật lần cuối 04:17AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ELG thành USD

Tỷ giá hối đoái từ ELG sang USD hôm nay là 3,25 $ và đã đã tăng 0.2% từ $3,24 kể từ hôm nay.
Escoin (ELG) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 2.2% từ $3,18 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
0.2%
0.1%
1.4%
2.2%
4.8%

Tôi có thể mua và bán Escoin ở đâu?

Escoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $2.124.158. Escoin có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Dex-Trade.

Lịch sử giá 7 ngày của Escoin (ELG) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Escoin trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ELG sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 3,25 $ 0,00771528 $ 0.2%
November 28, 2022 Thứ hai 3,25 $ 0,00261509 $ 0.1%
November 27, 2022 Chủ nhật 3,25 $ -0,00700888 $ -0.2%
November 26, 2022 Thứ bảy 3,25 $ 0,00621092 $ 0.2%
November 25, 2022 Thứ sáu 3,25 $ -0,01404654 $ -0.4%
November 24, 2022 Thứ năm 3,26 $ -0,00435902 $ -0.1%
November 23, 2022 Thứ tư 3,27 $ 0,01685427 $ 0.5%

Chuyển đổi Escoin (ELG) sang USD

ELG USD
0.01 ELG 0.03250876 USD
0.1 ELG 0.325088 USD
1 ELG 3.25 USD
2 ELG 6.50 USD
5 ELG 16.25 USD
10 ELG 32.51 USD
20 ELG 65.02 USD
50 ELG 162.54 USD
100 ELG 325.09 USD
1000 ELG 3250.88 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang ELG

USD ELG
0.01 USD 0.00307609 ELG
0.1 USD 0.03076094 ELG
1 USD 0.307609 ELG
2 USD 0.615219 ELG
5 USD 1.54 ELG
10 USD 3.08 ELG
20 USD 6.15 ELG
50 USD 15.38 ELG
100 USD 30.76 ELG
1000 USD 307.61 ELG