Usual ETH Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-12 | 1.288.648 $ | 38,79 $ | 1.818,75 $ |
| 2026-06-17 | 3.853.063 $ | 76,81 $ | 1.744,69 $ |
| 2026-06-16 | 3.959.280 $ | 6.177,43 $ | 1.792,77 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi