ETHPad Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 17.948,44 $ | 29,83 $ | 0,00013101 $ |
| 2026-06-27 | 18.020,92 $ | 46,80 $ | 0,00013154 $ |
| 2026-06-24 | 64.718 $ | 103,99 $ | 0,00047240 $ |
| 2026-06-23 | 68.104 $ | 110,08 $ | 0,00049711 $ |
| 2026-06-20 | 19.566,77 $ | 1,71 $ | 0,00014282 $ |
| 2026-06-19 | 19.539,17 $ | 1,70 $ | 0,00014262 $ |
| 2026-06-17 | 71.250 $ | 5,39 $ | 0,00052008 $ |
| 2026-06-16 | 72.703 $ | 1,13 $ | 0,00053068 $ |
| 2026-06-15 | 73.124 $ | 1,14 $ | 0,00053375 $ |
| 2026-06-08 | 74.225 $ | 338,34 $ | 0,00054179 $ |
| 2026-06-07 | 18.653,85 $ | 18,45 $ | 0,00013616 $ |
| 2026-06-06 | 70.392 $ | 4,03 $ | 0,00051381 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi