FaceDAO Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 89.114 $ | 2,42 $ | 0,000000000089114 $ |
| 2026-06-02 | 89.386 $ | 0,999029 $ | 0,000000000089386 $ |
| 2026-06-01 | 89.848 $ | 27,08 $ | 0,000000000089848 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi