Farcaster Flower Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 9.276,01 $ | 25,30 $ | 0,00000928 $ |
| 2026-06-26 | 9.262,44 $ | 25,26 $ | 0,00000926 $ |
| 2026-06-25 | 9.198,48 $ | 25,09 $ | 0,00000920 $ |
| 2026-06-16 | 12.248,69 $ | 36,96 $ | 0,00001225 $ |
| 2026-06-15 | 12.248,16 $ | 38,21 $ | 0,00001225 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi