Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Fidira
FID / VND
₫9,31
0.9%
0.084735 BTC
1.1%
$0,0003592
Phạm vi trong 24g
$0,0003664
Chuyển đổi Fidira sang Vietnamese đồng (FID sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Fidira (FID) sang VND là 9,31 ₫.
FID
VND
1 FID = 9,31 ₫
Cách mua FID bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch FID
-
Bạn có thể mua và bán Fidira (FID) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa như sàn Quickswap, nhưng sàn này không có khối lượng giao dịch hoặc Điểm tin cậy cao nhất trong số các sàn giao dịch được niêm yết trên CoinGecko. Hãy tự tìm hiểu thêm.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn. Nếu bạn muốn giao dịch trên sàn giao dịch phi tập trung (DEX), hãy so sánh tính thanh khoản của các sàn. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua FID.
-
3. Mua FID bằng VND trên sàn CEX
-
Để mua FID trên sàn giao dịch tập trung (CEX), hãy tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC để xác minh tài khoản của bạn. Nạp VND vào tài khoản bằng phương thức thanh toán ưu tiên. Chọn Fidira (FID) và nhập số tiền bằng VND mà bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
-
Tiền thưởng: Mua FID bằng VND trên sàn DEX
-
Để mua FID trên sàn DEX, trước tiên bạn cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin bằng VND trên một sàn CEX. Chuyển tài sản của bạn sang ví tiền mã hóa, kết nối ví đó với sàn DEX bạn yêu thích. Chọn Fidira (FID) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ FID sang VND
Fidira (FID) hôm nay có giá trị là 9,31 ₫, đó là một 0.3% tăng từ một giờ trước và 0.7% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của FID ngày hôm nay là 1.7% thấp hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Fidira được giao dịch là 569.834 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3% | 0.7% | 1.7% | 5.1% | 13.3% | 37.3% |
Số liệu thống kê về Fidira
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫930,669M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫569.834 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 100M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Fidiracó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Fidira (FID) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫9,31.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FID?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.107450 FID.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FID sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Fidira theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FID sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FID sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FID/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FID theo VND là ₫15.676,27. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FID/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Fidira tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Fidira (FID) đã tăng giảm lên -13,30 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Fidira có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên -11,20 %.
FID / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Fidira (FID) sang VND là 9,31 ₫ cho mỗi 1 FID. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FID lấy 46,53 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 5.37 FID, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FID phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Fidira (FID) sang VND
| FID | VND |
|---|---|
| 0.01 FID | 0.093067 VND |
| 0.1 FID | 0.930669 VND |
| 1 FID | 9.31 VND |
| 2 FID | 18.61 VND |
| 5 FID | 46.53 VND |
| 10 FID | 93.07 VND |
| 20 FID | 186.13 VND |
| 50 FID | 465.33 VND |
| 100 FID | 930.67 VND |
| 1000 FID | 9306.69 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FID
| VND | FID |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00107450 FID |
| 0.1 VND | 0.01074496 FID |
| 1 VND | 0.107450 FID |
| 2 VND | 0.214899 FID |
| 5 VND | 0.537248 FID |
| 10 VND | 1.074 FID |
| 20 VND | 2.15 FID |
| 50 VND | 5.37 FID |
| 100 VND | 10.74 FID |
| 1000 VND | 107.45 FID |
Lịch sử giá 7 ngày của Fidira (FID) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Fidira (FID) so với VND giao động giữa mức cao 9,68 ₫ trên Thứ tư và mức thấp 9,26 ₫ trên Thứ sáu trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FID trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ năm (5 ngày trước) ở -0,323829 ₫ (3.3%).
So sánh giá hàng ngày của Fidira (FID) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Fidira (FID) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FID sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng mười một 03, 2026 | Thứ ba | 9,31 ₫ | -0,062568 ₫ | 0.7% |
| Tháng mười một 02, 2026 | Thứ hai | 9,32 ₫ | -0,01003217 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười một 01, 2026 | Chủ nhật | 9,33 ₫ | 0,055956 ₫ | 0.6% |
| Tháng mười 31, 2026 | Thứ bảy | 9,27 ₫ | 0,00774344 ₫ | 0.1% |
| Tháng mười 30, 2026 | Thứ sáu | 9,26 ₫ | -0,091414 ₫ | 1.0% |
| Tháng mười 29, 2026 | Thứ năm | 9,35 ₫ | -0,323829 ₫ | 3.3% |
| Tháng mười 28, 2026 | Thứ tư | 9,68 ₫ | 0,070487 ₫ | 0.7% |