Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Fidira
FID / VND
₫10,93
0.0%
0.085017 BTC
0.1%
$0,0004173
Phạm vi trong 24g
$0,0004207
Chuyển đổi Fidira sang Vietnamese đồng (FID sang VND)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 Fidira (FID) sang VND là 10,93 ₫.
FID
VND
1 FID = 10,93 ₫
Cách mua FID bằng VND
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch FID
-
Bạn có thể mua và bán Fidira (FID) trên 3 sàn giao dịch tiền mã hóa. Nếu tính theo khối lượng giao dịch và Điểm tin cậy, sàn giao dịch mua bán FID sôi động nhất là sàn Quickswap.
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Một cách phổ biến để mua FID là thông qua sàn giao dịch phi tập trung (DEX). Khi chọn sàn DEX, hãy so sánh tính thanh khoản, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của các sàn giao dịch. Hầu hết các sàn DEX đều áp dụng phí giao dịch và phí mạng lưới, nên hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí này.
-
3. Mua tiền mã hóa cơ sở bằng VND
-
Sau khi xác định được sàn DEX yêu thích, bạn sẽ cần mua một loại tiền mã hóa phổ biến như Ethereum hoặc Stablecoin từ một sàn giao dịch tập trung (CEX) chấp nhận VND. Điều này rất quan trọng vì bạn sẽ sử dụng loại tiền đó làm tiền mã hóa cơ sở.
-
4. Thiết lập ví tiền mã hóa
-
Chuyển tiền mã hóa cơ sở sang ví tiền mã hóa. Việc thiết lập ví tiền mã hóa như MetaMask cho phép bạn kiểm soát các mã khóa riêng tư của mình cũng như quản lý tất cả các tài sản ở cùng một nơi. Hãy lưu trữ mã khóa riêng tư của bạn ở nơi an toàn và dễ truy cập.
-
5. Bây giờ bạn đã có thể mua FID!
-
Kết nối ví tiền mã hóa của bạn với sàn DEX yêu thích. Trên sàn giao dịch, hãy chọn Fidira (FID) rồi nhập số tiền mã hóa bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch.
Biểu đồ FID sang VND
Fidira (FID) hôm nay có giá trị là 10,93 ₫, đó là một 0.2% tăng từ một giờ trước và 0.2% tăng từ ngày hôm qua. Giá trị của FID ngày hôm nay là 2.6% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng Fidira được giao dịch là 111.174 ₫.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.2% | 0.2% | 2.6% | 6.0% | 6.6% | 32.1% |
Số liệu thống kê về Fidira
| Giá trị vốn hóa thị trường | ₫0,00 |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 0 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn | ₫1,093B |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ | ₫111.174 |
| Cung lưu thông | - |
| Tổng cung | 100M |
Câu hỏi thường gặp
-
1 Fidiracó trị giá là bao nhiêu VND?
- Hiện tại, giá của 1 Fidira (FID) tính bằng Vietnamese đồng (VND) là khoảng ₫10,93.
-
₫1 tôi có thể mua được bao nhiêu FID?
- Hôm nay, ₫1 bạn có thể mua được khoảng 0.091508 FID.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của FID sang VND bằng cách nào?
- Tính giá của Fidira theo Vietnamese đồng bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi FID sang VND của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ FID sang VND và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo VND.
-
Trước đây giá cao nhất của FID/VND là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 FID theo VND là ₫15.676,27. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 FID/VND có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của Fidira tính bằng VND?
- Trong tháng qua, giá của Fidira (FID) đã tăng tăng lên 6,60 % so với Vietnamese đồng (VND). Trên thực tế, Fidira có hiệu suất thấp hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là tăng lên 7,00 %.
FID / VND Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ Fidira (FID) sang VND là 10,93 ₫ cho mỗi 1 FID. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 FID lấy 54,64 ₫ hoặc 50,00 ₫ lấy 4.58 FID, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch FID phổ biến trong các mức giá VND tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi Fidira (FID) sang VND
| FID | VND |
|---|---|
| 0.01 FID | 0.109280 VND |
| 0.1 FID | 1.093 VND |
| 1 FID | 10.93 VND |
| 2 FID | 21.86 VND |
| 5 FID | 54.64 VND |
| 10 FID | 109.28 VND |
| 20 FID | 218.56 VND |
| 50 FID | 546.40 VND |
| 100 FID | 1092.80 VND |
| 1000 FID | 10928.03 VND |
Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang FID
| VND | FID |
|---|---|
| 0.01 VND | 0.00091508 FID |
| 0.1 VND | 0.00915078 FID |
| 1 VND | 0.091508 FID |
| 2 VND | 0.183016 FID |
| 5 VND | 0.457539 FID |
| 10 VND | 0.915078 FID |
| 20 VND | 1.83 FID |
| 50 VND | 4.58 FID |
| 100 VND | 9.15 FID |
| 1000 VND | 91.51 FID |
Lịch sử giá 7 ngày của Fidira (FID) so với VND
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của Fidira (FID) so với VND giao động giữa mức cao 11,15 ₫ trên Thứ hai và mức thấp 10,82 ₫ trên Thứ năm trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của FID trong VND có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Thứ hai (6 ngày trước) ở 0,473920 ₫ (4.4%).
So sánh giá hàng ngày của Fidira (FID) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của Fidira (FID) trong VND và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 FID sang VND | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 27, 2026 | Chủ nhật | 10,93 ₫ | 0,01730441 ₫ | 0.2% |
| Tháng chín 26, 2026 | Thứ bảy | 10,93 ₫ | -0,00025640 ₫ | 0.0% |
| Tháng chín 25, 2026 | Thứ sáu | 10,93 ₫ | 0,106996 ₫ | 1.0% |
| Tháng chín 24, 2026 | Thứ năm | 10,82 ₫ | -0,075377 ₫ | 0.7% |
| Tháng chín 23, 2026 | Thứ tư | 10,90 ₫ | -0,184559 ₫ | 1.7% |
| Tháng chín 22, 2026 | Thứ ba | 11,08 ₫ | -0,071589 ₫ | 0.6% |
| Tháng chín 21, 2026 | Thứ hai | 11,15 ₫ | 0,473920 ₫ | 4.4% |