FIXI Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 2.330,95 $ | 3,77 $ | N/A |
| 2026-06-24 | 2.345,34 $ | 4,75 $ | 0,00000244 $ |
| 2026-06-23 | 2.489,37 $ | 0,999713 $ | 0,00000246 $ |
| 2026-06-22 | 2.489,37 $ | 0,999713 $ | 0,00000261 $ |
| 2026-06-18 | 2.471,17 $ | 13,80 $ | 0,00000261 $ |
| 2026-06-17 | 2.479,77 $ | 13,82 $ | 0,00000259 $ |
| 2026-06-16 | 2.479,77 $ | 13,82 $ | 0,00000260 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi