Gambit Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 0,000000000000000000 $ | 1,049 $ | 0,000000255749 $ |
| 2026-06-25 | 0,000000000000000000 $ | 1,75 $ | 0,000000262882 $ |
| 2026-06-24 | 0,000000000000000000 $ | 5,00 $ | 0,000000258908 $ |
| 2026-06-03 | 0,000000000000000000 $ | 2,36 $ | 0,000000298971 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi