GINI Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 1.210.256 $ | 29,97 $ | 0,00119898 $ |
| 2026-06-18 | 1.210.187 $ | 75,14 $ | 0,00119891 $ |
| 2026-06-17 | 1.391.926 $ | 15,18 $ | 0,00137896 $ |
| 2026-06-16 | 1.906.023 $ | 33,85 $ | 0,00188826 $ |
| 2026-06-15 | 2.229.516 $ | 5,20 $ | 0,00220874 $ |
| 2026-06-14 | 2.229.618 $ | 25,02 $ | 0,00220884 $ |
| 2026-06-08 | 2.088.540 $ | 18,24 $ | 0,00206908 $ |
| 2026-06-07 | 2.088.663 $ | 34,42 $ | 0,00206920 $ |
| 2026-06-06 | 2.411.989 $ | 1,030 $ | 0,00251884 $ |
| 2026-06-05 | 2.412.477 $ | 17,08 $ | 0,00251935 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi