Goompy Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 8.910,28 $ | 78,58 $ | N/A |
| 2026-06-30 | 8.912,13 $ | 92,28 $ | 0,000000021185 $ |
| 2026-06-29 | 9.104,92 $ | 223,22 $ | 0,000000021643 $ |
| 2026-06-28 | 8.865,16 $ | 135,19 $ | 0,000000021073 $ |
| 2026-06-27 | 8.887,52 $ | 135,54 $ | 0,000000021126 $ |
| 2026-06-24 | 9.846,95 $ | 26,64 $ | 0,000000023407 $ |
| 2026-06-23 | 9.791,91 $ | 26,49 $ | 0,000000023276 $ |
| 2026-06-15 | 10.198,28 $ | 1,67 $ | 0,000000024242 $ |
| 2026-06-14 | 10.208,52 $ | 1,67 $ | 0,000000024266 $ |
| 2026-06-03 | 11.130,70 $ | 52,92 $ | 0,000000026458 $ |
| 2026-06-02 | 11.682,17 $ | 5,63 $ | 0,000000027769 $ |
| 2026-06-01 | 12.131,59 $ | 20,41 $ | 0,000000028837 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi