H Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 26.424 $ | 29,39 $ | N/A |
| 2026-06-25 | 26.424 $ | 29,39 $ | 0,00023293 $ |
| 2026-06-21 | 28.239 $ | 14,94 $ | 0,00023293 $ |
| 2026-06-20 | 28.239 $ | 14,94 $ | 0,00024895 $ |
| 2026-06-17 | 9.639,63 $ | 18,40 $ | 0,00024895 $ |
| 2026-06-16 | 10.433,40 $ | 1,016 $ | 0,00008497 $ |
| 2026-06-15 | 10.433,40 $ | 1,016 $ | 0,00009197 $ |
| 2026-06-14 | 10.434,47 $ | 107,98 $ | 0,00009197 $ |
| 2026-06-13 | 10.434,47 $ | 107,98 $ | 0,00009198 $ |
| 2026-06-06 | 15.311,36 $ | 0,532901 $ | 0,00009198 $ |
| 2026-06-05 | 15.309,90 $ | 27,09 $ | 0,00013497 $ |
| 2026-06-04 | 15.309,90 $ | 27,09 $ | 0,00013495 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi