HAHA Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-27 | 210.566 $ | 11,99 $ | N/A |
| 2026-08-26 | 221.780 $ | 221,73 $ | 0,00000211 $ |
| 2026-08-25 | 225.311 $ | 3,48 $ | 0,00000222 $ |
| 2026-08-24 | 225.580 $ | 103,80 $ | 0,00000225 $ |
| 2026-08-23 | 218.547 $ | 54,03 $ | 0,00000226 $ |
| 2026-08-22 | 218.469 $ | 1.049,86 $ | 0,00000219 $ |
| 2026-08-21 | 209.643 $ | 19,71 $ | 0,00000218 $ |
| 2026-08-20 | 200.405 $ | 379,24 $ | 0,00000210 $ |
| 2026-08-19 | 178.494 $ | 26,17 $ | 0,00000200 $ |
| 2026-08-18 | 170.259 $ | 3,00 $ | 0,00000178 $ |
| 2026-08-17 | 170.035 $ | 35,29 $ | 0,00000170 $ |
| 2026-08-16 | 170.463 $ | 9,80 $ | 0,00000170 $ |
| 2026-08-15 | 169.752 $ | 17,89 $ | 0,00000170 $ |
| 2026-08-14 | 169.749 $ | 12,75 $ | 0,00000170 $ |
| 2026-08-13 | 173.153 $ | 10,06 $ | 0,00000170 $ |
| 2026-08-12 | 171.598 $ | 19,09 $ | 0,00000173 $ |
| 2026-08-11 | 171.325 $ | 3,50 $ | 0,00000172 $ |
| 2026-08-10 | 175.655 $ | 3,56 $ | 0,00000171 $ |
| 2026-08-09 | 174.927 $ | 85,57 $ | 0,00000176 $ |
| 2026-08-08 | 173.704 $ | 45,54 $ | 0,00000175 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi