Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
哈基米 (Hajimi)
哈基米 / SAR
#509
SR0,1645
9.7%
0.065586 BTC
9.1%
$0,03922
Phạm vi trong 24g
$0,05115
Chuyển đổi 哈基米 (Hajimi) sang Saudi Riyal (哈基米 sang SAR)
Hôm nay, giá chuyển đổi 1 哈基米 (Hajimi) (哈基米) sang SAR là 0,164453 SR.
哈基米
SAR
1 哈基米 = 0,164453 SR
Cách mua 哈基米 bằng SAR
Hiện-
1. Xác định nơi giao dịch 哈基米
-
2. Chọn sàn giao dịch phù hợp
-
Bạn có thể mua 哈基米 bằng SAR dễ dàng thông qua một sàn giao dịch tập trung (CEX) hỗ trợ nạp tiền bằng SAR. Khi chọn sàn giao dịch, hãy so sánh cấu trúc phí, khả năng bảo mật và tài sản có sẵn của cac sàn. Hầu hết các sàn CEX đều áp dụng phí người tạo thị trường/người đặt lệnh và có thể gồm cả các khoản phí rút tiền và nạp tiền khác. Hãy nhớ phân bổ một số tiền nhất định để trả các khoản phí khi mua 哈基米.
-
3. Đăng ký tài khoản
-
Tạo tài khoản trên sàn giao dịch tiền mã hóa bạn yêu thích và hoàn tất quy trình KYC. Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, hãy chọn phương thức thanh toán ưu tiên của bạn và nạp SAR vào tài khoản. Hầu hết các sàn giao dịch đều hỗ trợ phương thức chuyển khoản ngân hàng và thanh toán bằng thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.
-
4. Bây giờ bạn đã có thể mua 哈基米 bằng SAR!
-
Chọn 哈基米 (Hajimi) (哈基米) và nhập số tiền bằng SAR bạn muốn giao dịch. Xác minh các thông tin chi tiết trước khi xác nhận giao dịch. Sau khi nhận được 哈基米, có thể bạn muốn lưu trữ trong ví tiền mã hóa để đảm bảo quyền lưu ký đối với tài sản của mình.
Biểu đồ 哈基米 sang SAR
哈基米 (Hajimi) (哈基米) hôm nay có giá trị là 0,164453 SR, đó là một 2.4% tăng từ một giờ trước và 5.5% giảm từ ngày hôm qua. Giá trị của 哈基米 ngày hôm nay là 182.8% cao hơn so với giá trị 7 ngày trước. Trong 24 giờ qua, tổng khối lượng 哈基米 (Hajimi) được giao dịch là 41.994.238 SR.
Sử dụng thang đo logarit
Xem toàn màn hình
Tải xuống dưới dạng PNG
Tải xuống dưới dạng SVG
Tải xuống dưới dạng JPEG
Tải xuống dưới dạng PDF
Xem toàn màn hình
So sánh chỉ khả dụng trên biểu đồ đường.
Chuyển đổi và so sánh
Chuyển đổi và so sánh
Cần thêm dữ liệu?
Tìm hiểu API của chúng tôi
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.4% | 5.5% | 182.8% | 184.6% | 139.9% | 0.0% |
Số liệu thống kê về 哈基米 (Hajimi)
|
Giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường = Giá hiện tại x Nguồn cung lưu hành
Là tổng giá trị thị trường của nguồn cung lưu hành tiền mã hóa. Nó tương tự như phép đo của thị trường chứng khoán về việc nhân giá mỗi cổ phiếu với cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ) Đọc thêm |
SR164,447M |
|---|---|
|
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV
Tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường hiện tại so với giá trị vốn hóa thị trường khi đáp ứng nguồn cung tối đa.
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV càng gần 1 thì giá trị vốn hóa thị trường hiện tại càng gần với mức định giá pha loãng hoàn toàn và ngược lại. Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. |
1 |
|
Định giá pha loãng hoàn toàn
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) = Giá hiện tại x Tổng nguồn cung
Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) là giá trị vốn hóa thị trường theo lý thuyết của một đồng tiền ảo nếu toàn bộ nguồn cung của đồng tiền ảo đó đang lưu thông, dựa theo giá thị trường hiện tại. Giá trị FDV chỉ mang tính lý thuyết do việc tăng nguồn cung lưu thông của một đồng tiền ảo có thể ảnh hưởng đến giá thị trường của đồng tiền ảo đó. Ngoài ra, tùy theo tình hình kinh tế học token, lịch phát hành hoặc giai đoạn phong tỏa nguồn cung của một đồng tiền ảo, có thể sẽ mất một thời gian dài thì toàn bộ nguồn cung của tiền ảo đó mới được lưu thông. Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. |
SR164,447M |
|
Khối lượng giao dịch 24 giờ
Một thước đo khối lượng giao dịch tiền mã hóa trên tất cả các nền tảng được theo dõi trong 24 giờ qua. Điều này được theo dõi trên cơ sở luân phiên 24 giờ không có thời gian mở/đóng cửa.
Đọc thêm |
SR41,994M |
|
Cung lưu thông
Số lượng tiền ảo đang lưu hành trên thị trường và có thể giao dịch bởi công chúng. Nó có thể so sánh với việc xem xét cổ phiếu có sẵn trên thị trường (không bị nắm giữ và khóa bởi người trong cuộc, chính phủ).
Đọc thêm |
1B |
|
Tổng cung
Số lượng tiền ảo đã được tạo, trừ đi số tiền ảo bị đốt cháy (bị loại bỏ khỏi hoạt động). Có thể so sánh với cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường chứng khoán.
Tổng nguồn cung = Nguồn cung trên chuỗi - token đã bị đốt |
1B |
|
Tổng lượng cung tối đa
Số tiền ảo tối đa được mã hóa để tồn tại trong vòng đời của tiền mã hóa. Có thể so sánh với số lượng cổ phiếu có thể phát hành tối đa trên thị trường chứng khoán.
Tổng cung = Tối đa số tiền được mã hóa về mặt lý thuyết |
1B |
Câu hỏi thường gặp
-
1 哈基米 (Hajimi)có trị giá là bao nhiêu SAR?
- Hiện tại, giá của 1 哈基米 (Hajimi) (哈基米) tính bằng Saudi Riyal (SAR) là khoảng SR0,1645.
-
SR1 tôi có thể mua được bao nhiêu 哈基米?
- Hôm nay, SR1 bạn có thể mua được khoảng 6.08 哈基米.
-
Tôi có thể chuyển đổi giá của 哈基米 sang SAR bằng cách nào?
- Tính giá của 哈基米 (Hajimi) theo Saudi Riyal bằng cách nhập số tiền bạn muốn vào bộ chuyển đổi 哈基米 sang SAR của CoinGecko. Theo dõi các biến động giá trước đây của nó trên biểu đồ 哈基米 sang SAR và khám phá thêm giá tiền mã hóa theo SAR.
-
Trước đây giá cao nhất của 哈基米/SAR là bao nhiêu?
- Mức giá cao nhất lịch sử của 1 哈基米 theo SAR là SR0,3311. Vẫn chưa xác định được liệu giá trị của 1 哈基米/SAR có vượt qua mức giá cao nhất lịch sử hiện tại không.
-
Đâu là xu hướng giá của 哈基米 (Hajimi) tính bằng SAR?
- Trong tháng qua, giá của 哈基米 (Hajimi) (哈基米) đã tăng tăng lên 139,90 % so với Saudi Riyal (SAR). Trên thực tế, 哈基米 (Hajimi) có hiệu suất cao hơn so với thị trường tiền mã hóa rộng hơn, là giảm lên 20,80 %.
哈基米 / SAR Bảng chuyển đổi
Tỷ lệ chuyển đổi từ 哈基米 (Hajimi) (哈基米) sang SAR là 0,164453 SR cho mỗi 1 哈基米. Điều này có nghĩa là bạn có thể trao đổi 5 哈基米 lấy 0,822265 SR hoặc 50,00 SR lấy 304.04 哈基米, không bao gồm phí. Hãy tham khảo bảng chuyển đổi của chúng tôi để biết số tiền giao dịch 哈基米 phổ biến trong các mức giá SAR tương ứng và ngược lại.
Chuyển đổi 哈基米 (Hajimi) (哈基米) sang SAR
| 哈基米 | SAR |
|---|---|
| 0.01 哈基米 | 0.00164453 SAR |
| 0.1 哈基米 | 0.01644530 SAR |
| 1 哈基米 | 0.164453 SAR |
| 2 哈基米 | 0.328906 SAR |
| 5 哈基米 | 0.822265 SAR |
| 10 哈基米 | 1.64 SAR |
| 20 哈基米 | 3.29 SAR |
| 50 哈基米 | 8.22 SAR |
| 100 哈基米 | 16.45 SAR |
| 1000 哈基米 | 164.45 SAR |
Chuyển đổi Saudi Riyal (SAR) sang 哈基米
| SAR | 哈基米 |
|---|---|
| 0.01 SAR | 0.060808 哈基米 |
| 0.1 SAR | 0.608076 哈基米 |
| 1 SAR | 6.08 哈基米 |
| 2 SAR | 12.16 哈基米 |
| 5 SAR | 30.40 哈基米 |
| 10 SAR | 60.81 哈基米 |
| 20 SAR | 121.62 哈基米 |
| 50 SAR | 304.04 哈基米 |
| 100 SAR | 608.08 哈基米 |
| 1000 SAR | 6080.76 哈基米 |
Lịch sử giá 7 ngày của 哈基米 (Hajimi) (哈基米) so với SAR
Tỷ giá hối đoái hàng ngày của 哈基米 (Hajimi) (哈基米) so với SAR giao động giữa mức cao 0,228119 SR trên Chủ nhật và mức thấp 0,058601 SR trên Thứ tư trong 7 ngày qua. Trong tuần, giá của 哈基米 trong SAR có mức biến động giá lớn nhất trong 24 giờ trong Chủ nhật (2 ngày trước) ở 0,163218 SR (251.5%).
So sánh giá hàng ngày của 哈基米 (Hajimi) (哈基米) trong SAR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
So sánh giá hàng ngày của 哈基米 (Hajimi) (哈基米) trong SAR và các mức biến động giá trong 24 giờ trong tuần.
| Ngày | Ngày trong tuần | 1 哈基米 sang SAR | Các thay đổi trong 24h | Thay đổi % |
|---|---|---|---|---|
| Tháng chín 08, 2026 | Thứ ba | 0,164453 SR | -0,00957134 SR | 5.5% |
| Tháng chín 07, 2026 | Thứ hai | 0,187003 SR | -0,04111569 SR | 18.0% |
| Tháng chín 06, 2026 | Chủ nhật | 0,228119 SR | 0,163218 SR | 251.5% |
| Tháng chín 05, 2026 | Thứ bảy | 0,064901 SR | 0,00353977 SR | 5.8% |
| Tháng chín 04, 2026 | Thứ sáu | 0,061361 SR | -0,00497300 SR | 7.5% |
| Tháng chín 03, 2026 | Thứ năm | 0,066334 SR | 0,00773278 SR | 13.2% |
| Tháng chín 02, 2026 | Thứ tư | 0,058601 SR | 0,00112696 SR | 2.0% |