coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá Haroldcoin (HRLD)

Haroldcoin HRLD / VND

₫4,41 0.2%
0,00000001 BTC 1.1%
Trên danh sách theo dõi 69
₫4,38
Phạm vi 24H
₫4,42
Giá trị vốn hóa thị trường -
KL giao dịch trong 24 giờ ₫1.732.883
Cung lưu thông -
Tổng cung -
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Haroldcoin sang Vietnamese đồng (HRLD sang VND)

HRLD
VND

1 HRLD = ₫4,41

Cập nhật lần cuối 11:52PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi HRLD thành VND

Tỷ giá hối đoái từ HRLD sang VND hôm nay là 4,41 ₫ và đã đã tăng 0.2% từ ₫4,40 kể từ hôm nay.
Haroldcoin (HRLD) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 53.2% từ ₫2,88 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.2%
0.0%
54.3%
54.4%
-58.2%

Tôi có thể mua và bán Haroldcoin ở đâu?

Haroldcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₫1.732.883. Haroldcoin có thể được giao dịch trên 1 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên FinexBox.

Lịch sử giá 7 ngày của Haroldcoin (HRLD) đến VND

So sánh giá & các thay đổi của Haroldcoin trong VND trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 HRLD sang VND Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 4,41 ₫ 0,01002656 ₫ 0.2%
February 02, 2023 Thứ năm 4,40 ₫ -0,00468509 ₫ -0.1%
February 01, 2023 Thứ tư 4,41 ₫ -0,00303371 ₫ -0.1%
January 31, 2023 Thứ ba 4,41 ₫ 0,00253987 ₫ 0.1%
January 30, 2023 Thứ hai 4,41 ₫ -0,00122630 ₫ -0.0%
January 29, 2023 Chủ nhật 4,41 ₫ -0,00141054 ₫ -0.0%
January 28, 2023 Thứ bảy 4,41 ₫ 0,00104405 ₫ 0.0%

Chuyển đổi Haroldcoin (HRLD) sang VND

HRLD VND
0.01 HRLD 0.04412930 VND
0.1 HRLD 0.441293 VND
1 HRLD 4.41 VND
2 HRLD 8.83 VND
5 HRLD 22.06 VND
10 HRLD 44.13 VND
20 HRLD 88.26 VND
50 HRLD 220.65 VND
100 HRLD 441.29 VND
1000 HRLD 4412.93 VND

Chuyển đổi Vietnamese đồng (VND) sang HRLD

VND HRLD
0.01 VND 0.00226607 HRLD
0.1 VND 0.02266068 HRLD
1 VND 0.226607 HRLD
2 VND 0.453214 HRLD
5 VND 1.13 HRLD
10 VND 2.27 HRLD
20 VND 4.53 HRLD
50 VND 11.33 HRLD
100 VND 22.66 HRLD
1000 VND 226.61 HRLD

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu