Kappy Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 14.902,71 $ | 4,96 $ | 0,00001492 $ |
| 2026-06-29 | 15.049,53 $ | 5,01 $ | 0,00001506 $ |
| 2026-06-20 | 14.373,69 $ | 7,16 $ | 0,00001439 $ |
| 2026-06-16 | 14.939,46 $ | 2,26 $ | 0,00001495 $ |
| 2026-06-15 | 14.727,37 $ | 20,49 $ | 0,00001474 $ |
| 2026-06-09 | 13.229,62 $ | 3,36 $ | 0,00001324 $ |
| 2026-06-08 | 13.414,41 $ | 3,41 $ | 0,00001343 $ |
| 2026-06-07 | 12.987,15 $ | 1,70 $ | 0,00001300 $ |
| 2026-06-06 | 12.551,06 $ | 13,73 $ | 0,00001256 $ |
| 2026-06-05 | 13.021,88 $ | 6,20 $ | 0,00001303 $ |
| 2026-06-04 | 13.912,01 $ | 30,21 $ | 0,00001393 $ |
| 2026-06-03 | 14.628,32 $ | 141,22 $ | 0,00001464 $ |
| 2026-06-02 | 15.027,29 $ | 151,27 $ | 0,00001504 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi