KOI Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 8.407,70 $ | 18,15 $ | 0,00000841 $ |
| 2026-06-26 | 8.361,55 $ | 18,05 $ | 0,00000836 $ |
| 2026-06-11 | 7.726,01 $ | 10,38 $ | 0,00000773 $ |
| 2026-06-10 | 7.460,86 $ | 13,99 $ | 0,00000746 $ |
| 2026-06-09 | 7.799,10 $ | 38,05 $ | 0,00000780 $ |
| 2026-06-08 | 7.810,44 $ | 75,04 $ | 0,00000781 $ |
| 2026-06-07 | 7.490,80 $ | 2,02 $ | 0,00000749 $ |
| 2026-06-06 | 7.020,49 $ | 1,67 $ | 0,00000702 $ |
| 2026-06-05 | 7.125,50 $ | 3.107,98 $ | 0,00000713 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi