KOLS Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 52.593 $ | 10,39 $ | N/A |
| 2026-06-21 | 52.593 $ | 10,39 $ | 0,00005257 $ |
| 2026-05-29 | 65.417 $ | 981,53 $ | 0,00005257 $ |
| 2026-05-28 | 66.305 $ | 990,75 $ | 0,00006542 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi