Long Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | 183.396 $ | 549,84 $ | N/A |
| 2026-08-21 | 164.919 $ | 20,00 $ | 0,000000233096 $ |
| 2026-08-20 | 161.512 $ | 2.738,58 $ | 0,000000209613 $ |
| 2026-08-19 | 142.663 $ | 11.111,06 $ | 0,000000205282 $ |
| 2026-08-18 | 179.642 $ | 18,56 $ | 0,000000181325 $ |
| 2026-08-14 | 181.323 $ | 1,17 $ | 0,000000228325 $ |
| 2026-08-13 | 179.951 $ | 21,84 $ | 0,000000230462 $ |
| 2026-08-12 | 180.461 $ | 197,72 $ | 0,000000228718 $ |
| 2026-08-11 | 177.751 $ | 194,79 $ | 0,000000229366 $ |
| 2026-08-08 | 185.043 $ | 8,32 $ | 0,000000225921 $ |
| 2026-08-07 | 179.368 $ | 2,01 $ | 0,000000235190 $ |
| 2026-08-06 | 181.285 $ | 1,37 $ | 0,000000227977 $ |
| 2026-08-05 | 180.965 $ | 5,14 $ | 0,000000230414 $ |
| 2026-08-04 | 174.797 $ | 9,72 $ | 0,000000230007 $ |
| 2026-08-03 | 175.225 $ | 11,69 $ | 0,000000222167 $ |
| 2026-08-01 | 178.786 $ | 7,25 $ | 0,000000222711 $ |
| 2026-07-31 | 180.433 $ | 7,50 $ | 0,000000227237 $ |
| 2026-07-30 | 181.270 $ | 56,81 $ | 0,000000229330 $ |
| 2026-07-29 | 183.031 $ | 3,28 $ | 0,000000230395 $ |
| 2026-07-28 | 177.520 $ | 12,75 $ | 0,000000232633 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi