Memes Protocol Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 2.986,63 $ | 2,46 $ | 0,00000299 $ |
| 2026-06-18 | 2.978,09 $ | 2,45 $ | 0,00000298 $ |
| 2026-06-12 | 2.879,31 $ | 1,033 $ | 0,00000288 $ |
| 2026-06-11 | 2.882,65 $ | 1,034 $ | 0,00000288 $ |
| 2026-06-10 | 2.716,51 $ | 4,95 $ | 0,00000272 $ |
| 2026-06-08 | 2.908,18 $ | 1,49 $ | 0,00000291 $ |
| 2026-06-07 | 2.760,46 $ | 6,85 $ | 0,00000276 $ |
| 2026-06-06 | 2.718,91 $ | 4,92 $ | 0,00000272 $ |
| 2026-06-05 | 2.987,90 $ | 7,66 $ | 0,00000299 $ |
| 2026-06-04 | 2.974,51 $ | 7,62 $ | 0,00000297 $ |
| 2026-06-03 | 3.096,65 $ | 7,97 $ | 0,00000310 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi