Moby Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 128.922 $ | 27,04 $ | 0,00312944 $ |
| 2026-06-24 | 129.699 $ | 22,04 $ | 0,00314830 $ |
| 2026-06-23 | 137.113 $ | 23,30 $ | 0,00332827 $ |
| 2026-06-22 | 146.030 $ | 1.094,01 $ | 0,00354471 $ |
| 2026-06-17 | 151.572 $ | 39,28 $ | 0,00367924 $ |
| 2026-06-12 | 154.761 $ | 25.530 $ | 0,00375666 $ |
| 2026-06-11 | 154.296 $ | 26.448 $ | 0,00374536 $ |
| 2026-06-10 | 131.821 $ | 26.879 $ | 0,00319981 $ |
| 2026-06-09 | 133.430 $ | 26.363 $ | 0,00323888 $ |
| 2026-06-08 | 156.469 $ | 31.142 $ | 0,00379812 $ |
| 2026-06-03 | 164.189 $ | 38,47 $ | 0,00398551 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi