Mugi Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 12.918,71 $ | 23,59 $ | 0,00001292 $ |
| 2026-06-29 | 13.111,75 $ | 23,94 $ | 0,00001311 $ |
| 2026-06-12 | 13.729,39 $ | 5,88 $ | 0,00001373 $ |
| 2026-06-05 | 12.916,97 $ | 27,31 $ | 0,00001292 $ |
| 2026-06-04 | 14.490,97 $ | 88,71 $ | 0,00001449 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi