Muttski Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 6.415,21 $ | 7,97 $ | 0,000000000000583201 $ |
| 2026-06-22 | 6.638,73 $ | 8,25 $ | 0,000000000000603521 $ |
| 2026-06-21 | 6.948,67 $ | 53,66 $ | 0,000000000000631698 $ |
| 2026-06-14 | 8.778,09 $ | 14,25 $ | 0,000000000000798009 $ |
| 2026-06-06 | 8.702,27 $ | 82,49 $ | 0,000000000000791116 $ |
| 2026-06-05 | 8.881,06 $ | 84,19 $ | 0,000000000000807369 $ |
| 2026-06-04 | 9.176,13 $ | 126,79 $ | 0,000000000000834194 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi