coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2563
Giá Parachute (PAR)
Parachute (PAR)
BTC0,00000002 2.4%
0,00000002 BTC 1.3%
0,00000032 ETH 0.0%
4.467 người thích điều này
BTC0,00000002
Phạm vi 24H
BTC0,00000002
Vốn hóa thị trường BTC13,53718184
KL giao dịch trong 24 giờ BTC4,17897734
Cung lưu thông 620.935.071
Tổng cung 999.628.334
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi PAR sang BTC (Parachute sang Bitcoin)

Tỷ giá hối đoái từ PAR sang BTC hôm nay là 0,000000021795 BTC và đã đã tăng 1.3% từ BTC0,00000002 kể từ hôm nay.
Parachute (PAR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 16.9% từ BTC0,00000002 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
2.4%
24.1%
1.6%
-10.2%
-92.4%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Parachute ở đâu?

Parachute có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BTC4,17897734. Parachute có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của Parachute (PAR) đến BTC

So sánh giá & các thay đổi của Parachute trong BTC trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 PAR sang BTC Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 23, 2022 Monday 0,000000021795 BTC 0,000000000278128 BTC 1.3%
May 22, 2022 Sunday 0,000000019450 BTC 0,000000001328 BTC 7.3%
May 21, 2022 Saturday 0,000000018122 BTC 0,000000001472 BTC 8.8%
May 20, 2022 Friday 0,000000016650 BTC -0,000000002006 BTC -10.8%
May 19, 2022 Thursday 0,000000018656 BTC 0,000000000077700 BTC 0.4%
May 18, 2022 Wednesday 0,000000018579 BTC 0,000000001648 BTC 9.7%
May 17, 2022 Tuesday 0,000000016930 BTC -0,000000000227215 BTC -1.3%

Chuyển đổi Parachute (PAR) sang BTC

PAR BTC
0.01 0.000000000217949
0.1 0.000000002179
1 0.000000021795
2 0.000000043590
5 0.000000108974
10 0.000000217949
20 0.000000435898
50 0.00000109
100 0.00000218
1000 0.00002179

Chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang PAR

BTC PAR
0.01 458823
0.1 4588233
1 45882326
2 91764651
5 229411628
10 458823257
20 917646513
50 2294116283
100 4588232567
1000 45882325669