PHDKitty Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-04 | 6.039,84 $ | 91,33 $ | 0,00000605 $ |
| 2026-07-01 | 5.412,74 $ | 55,19 $ | 0,00000542 $ |
| 2026-06-29 | 5.536,97 $ | 2,52 $ | 0,00000554 $ |
| 2026-06-26 | 5.165,37 $ | 5,07 $ | 0,00000517 $ |
| 2026-06-25 | 4.958,22 $ | 4,89 $ | 0,00000496 $ |
| 2026-06-21 | 5.498,98 $ | 5,39 $ | 0,00000550 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi