Sai Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 26.489.237 $ | 6,61 $ | N/A |
| 2026-08-17 | 26.176.694 $ | 31,49 $ | 9,97 $ |
| 2026-08-16 | 26.260.776 $ | 110,05 $ | 9,85 $ |
| 2026-08-15 | 26.415.217 $ | 4,42 $ | 9,88 $ |
| 2026-08-14 | 26.255.354 $ | 1,24 $ | 9,94 $ |
| 2026-08-13 | 26.187.056 $ | 4,44 $ | 9,88 $ |
| 2026-08-12 | 26.251.024 $ | 5,40 $ | 9,86 $ |
| 2026-08-11 | 26.271.358 $ | 1,82 $ | 9,88 $ |
| 2026-08-10 | 26.767.997 $ | 64,45 $ | 9,89 $ |
| 2026-08-09 | 26.746.914 $ | 1,28 $ | 10,07 $ |
| 2026-08-08 | 26.675.220 $ | 33,43 $ | 10,07 $ |
| 2026-08-07 | 26.476.673 $ | 12,56 $ | 10,04 $ |
| 2026-08-06 | 26.530.291 $ | 9,98 $ | 9,96 $ |
| 2026-08-03 | 26.064.654 $ | 6,89 $ | 9,98 $ |
| 2026-08-02 | 25.719.987 $ | 41,78 $ | 9,81 $ |
| 2026-08-01 | 25.953.041 $ | 2.004,17 $ | 9,68 $ |
| 2026-07-31 | 26.215.284 $ | 1.979,03 $ | 9,77 $ |
| 2026-07-30 | 26.629.926 $ | 1.473,90 $ | 9,87 $ |
| 2026-07-29 | 26.823.611 $ | 2,13 $ | 10,02 $ |
| 2026-07-28 | 26.385.557 $ | 134,74 $ | 10,09 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi