Sai Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-02 | 25.720.520 $ | 41,78 $ | N/A |
| 2026-08-01 | 25.953.041 $ | 2.004,17 $ | 9,68 $ |
| 2026-07-31 | 26.215.284 $ | 1.979,03 $ | 9,77 $ |
| 2026-07-30 | 26.629.926 $ | 1.473,90 $ | 9,87 $ |
| 2026-07-29 | 26.823.611 $ | 2,13 $ | 10,02 $ |
| 2026-07-28 | 26.385.557 $ | 134,74 $ | 10,09 $ |
| 2026-07-27 | 27.193.310 $ | 11,46 $ | 9,93 $ |
| 2026-07-26 | 27.039.077 $ | 11,39 $ | 10,23 $ |
| 2026-07-23 | 26.879.334 $ | 2,53 $ | 10,18 $ |
| 2026-07-22 | 26.910.194 $ | 5,86 $ | 10,12 $ |
| 2026-07-21 | 26.578.178 $ | 1,19 $ | 10,13 $ |
| 2026-07-20 | 26.127.735 $ | 21,79 $ | 10,00 $ |
| 2026-07-19 | 26.145.089 $ | 21,60 $ | 9,83 $ |
| 2026-07-18 | 25.832.934 $ | 3,80 $ | 9,84 $ |
| 2026-07-17 | 25.968.729 $ | 15,45 $ | 9,72 $ |
| 2026-07-16 | 26.649.262 $ | 10,01 $ | 9,77 $ |
| 2026-07-14 | 24.947.493 $ | 152,68 $ | 10,03 $ |
| 2026-07-13 | 24.796.937 $ | 19,32 $ | 9,39 $ |
| 2026-07-12 | 25.131.384 $ | 11,49 $ | 9,33 $ |
| 2026-07-11 | 25.021.759 $ | 9,08 $ | 9,46 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi