Sai Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-30 | 34.423.061 $ | 616,33 $ | N/A |
| 2026-08-29 | 34.062.543 $ | 7,68 $ | 12,96 $ |
| 2026-08-28 | 35.036.148 $ | 1,57 $ | 12,82 $ |
| 2026-08-27 | 35.064.308 $ | 322,09 $ | 13,19 $ |
| 2026-08-26 | 34.123.100 $ | 281,96 $ | 13,20 $ |
| 2026-08-25 | 34.648.380 $ | 7,07 $ | 12,84 $ |
| 2026-08-24 | 34.513.207 $ | 66,25 $ | 13,04 $ |
| 2026-08-23 | 33.810.497 $ | 12,89 $ | 12,99 $ |
| 2026-08-22 | 35.058.367 $ | 66,79 $ | 12,73 $ |
| 2026-08-21 | 32.563.113 $ | 313,87 $ | 13,20 $ |
| 2026-08-20 | 31.717.171 $ | 23,82 $ | 12,26 $ |
| 2026-08-19 | 26.700.144 $ | 21,04 $ | 11,94 $ |
| 2026-08-18 | 26.489.237 $ | 6,61 $ | 10,05 $ |
| 2026-08-17 | 26.177.015 $ | 31,49 $ | 9,97 $ |
| 2026-08-16 | 26.265.225 $ | 110,07 $ | 9,85 $ |
| 2026-08-15 | 26.415.217 $ | 4,42 $ | 9,89 $ |
| 2026-08-14 | 26.255.354 $ | 1,24 $ | 9,94 $ |
| 2026-08-13 | 26.187.056 $ | 4,44 $ | 9,88 $ |
| 2026-08-12 | 26.251.024 $ | 5,40 $ | 9,86 $ |
| 2026-08-11 | 26.271.358 $ | 1,82 $ | 9,88 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi