Schrodinger Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 34.133 $ | 16,86 $ | 0,000000034133 $ |
| 2026-07-01 | 34.032 $ | 16,81 $ | 0,000000034032 $ |
| 2026-06-27 | 33.521 $ | 50,54 $ | 0,000000033521 $ |
| 2026-06-26 | 33.461 $ | 50,45 $ | 0,000000033461 $ |
| 2026-06-24 | 35.477 $ | 46,44 $ | 0,000000035477 $ |
| 2026-06-20 | 36.927 $ | 89,70 $ | 0,000000036927 $ |
| 2026-06-19 | 36.944 $ | 89,74 $ | 0,000000036944 $ |
| 2026-06-18 | 37.445 $ | 89,75 $ | 0,000000037445 $ |
| 2026-06-14 | 36.374 $ | 331,28 $ | 0,000000036374 $ |
| 2026-06-05 | 34.791 $ | 347,91 $ | 0,000000034791 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi