Score Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-30 | 49.045.782 $ | 824.857 $ | N/A |
| 2026-08-29 | 48.896.095 $ | 1.707.405 $ | 9,20 $ |
| 2026-08-28 | 54.425.998 $ | 794.151 $ | 9,19 $ |
| 2026-08-27 | 51.407.845 $ | 615.293 $ | 10,24 $ |
| 2026-08-26 | 52.164.096 $ | 1.207.989 $ | 9,69 $ |
| 2026-08-25 | 52.509.555 $ | 788.815 $ | 9,85 $ |
| 2026-08-24 | 51.487.808 $ | 1.023.290 $ | 9,93 $ |
| 2026-08-23 | 48.016.695 $ | 559.710 $ | 9,75 $ |
| 2026-08-22 | 49.061.585 $ | 1.052.948 $ | 9,11 $ |
| 2026-08-21 | 46.184.475 $ | 1.462.118 $ | 9,32 $ |
| 2026-08-20 | 45.611.942 $ | 736.567 $ | 8,79 $ |
| 2026-08-19 | 40.922.967 $ | 1.113.549 $ | 8,69 $ |
| 2026-08-18 | 41.176.925 $ | 656.551 $ | 7,81 $ |
| 2026-08-17 | 41.355.883 $ | 988.473 $ | 7,87 $ |
| 2026-08-16 | 42.214.104 $ | 454.347 $ | 7,92 $ |
| 2026-08-15 | 42.295.666 $ | 532.326 $ | 8,09 $ |
| 2026-08-14 | 44.007.600 $ | 453.347 $ | 8,15 $ |
| 2026-08-13 | 43.221.552 $ | 502.070 $ | 8,49 $ |
| 2026-08-12 | 43.753.539 $ | 747.891 $ | 8,35 $ |
| 2026-08-11 | 42.970.831 $ | 990.309 $ | 8,47 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi