sEUR Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 18.393,83 $ | 0,924309 $ | 0,01848619 $ |
| 2026-06-26 | 18.394,55 $ | 0,924346 $ | 0,01848691 $ |
| 2026-06-25 | 18.254,11 $ | 4,48 $ | 0,01834577 $ |
| 2026-06-24 | 18.261,91 $ | 4,98 $ | 0,01835361 $ |
| 2026-06-23 | 18.226,29 $ | 1,86 $ | 0,01831781 $ |
| 2026-06-21 | 18.313,90 $ | 2,32 $ | 0,01840586 $ |
| 2026-06-20 | 18.314,30 $ | 2,32 $ | 0,01840626 $ |
| 2026-06-19 | 18.323,92 $ | 4,92 $ | 0,01841592 $ |
| 2026-06-05 | 17.139,97 $ | 4,52 $ | 0,01722603 $ |
| 2026-06-04 | 17.856,50 $ | 4,71 $ | 0,01794616 $ |
| 2026-06-03 | 17.551,13 $ | 9,54 $ | 0,01763926 $ |
| 2026-06-02 | 17.087,08 $ | 8,92 $ | 0,01717288 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi