Smilek to the Bank Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 0,000000000000000000 $ | 4,56 $ | N/A |
| 2026-08-25 | 0,000000000000000000 $ | 3,30 $ | 0,00004999 $ |
| 2026-08-24 | 87.499.815 $ | 3,19 $ | 0,00004998 $ |
| 2026-08-23 | 58.119.657 $ | 44,74 $ | 0,00005000 $ |
| 2026-08-22 | 81.341.315 $ | 64,02 $ | 0,00003321 $ |
| 2026-08-21 | 87.465.086 $ | 56,41 $ | 0,00004648 $ |
| 2026-08-19 | 87.442.222 $ | 108,78 $ | 0,00004998 $ |
| 2026-08-18 | 87.403.547 $ | 107,86 $ | 0,00004997 $ |
| 2026-08-15 | 87.421.131 $ | 47,97 $ | 0,00004994 $ |
| 2026-08-14 | 87.402.085 $ | 31,83 $ | 0,00004995 $ |
| 2026-08-13 | 87.396.713 $ | 20,08 $ | 0,00004994 $ |
| 2026-08-12 | 87.409.377 $ | 6,32 $ | 0,00004994 $ |
| 2026-08-11 | 87.400.534 $ | 5,55 $ | 0,00004995 $ |
| 2026-08-10 | 87.417.654 $ | 4,34 $ | 0,00004994 $ |
| 2026-08-09 | 87.431.979 $ | 6,49 $ | 0,00004995 $ |
| 2026-08-08 | 87.432.835 $ | 20,80 $ | 0,00004996 $ |
| 2026-08-07 | 87.423.810 $ | 36,59 $ | 0,00004996 $ |
| 2026-08-06 | 87.411.459 $ | 294,63 $ | 0,00004996 $ |
| 2026-08-05 | 87.432.405 $ | 792,84 $ | 0,00004995 $ |
| 2026-08-04 | 87.420.353 $ | 948,43 $ | 0,00004996 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi