Thala APT Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-19 | 4.165.559 $ | 1.376,18 $ | N/A |
| 2026-07-18 | 4.279.356 $ | 4.353,17 $ | 0,604844 $ |
| 2026-07-17 | 4.372.328 $ | 9.791,42 $ | 0,617985 $ |
| 2026-07-16 | 4.299.070 $ | 3.688,11 $ | 0,607630 $ |
| 2026-07-15 | 4.388.380 $ | 3.270,65 $ | 0,620253 $ |
| 2026-07-14 | 4.370.065 $ | 1.151,89 $ | 0,617665 $ |
| 2026-07-13 | 4.163.681 $ | 251,61 $ | 0,588495 $ |
| 2026-07-12 | 4.299.942 $ | 1.121,27 $ | 0,607754 $ |
| 2026-07-11 | 4.399.354 $ | 6.541,99 $ | 0,621804 $ |
| 2026-07-10 | 4.429.380 $ | 259,44 $ | 0,626048 $ |
| 2026-07-09 | 4.426.668 $ | 305,76 $ | 0,625665 $ |
| 2026-07-08 | 4.331.868 $ | 351,24 $ | 0,612266 $ |
| 2026-07-07 | 4.420.934 $ | 1.119,53 $ | 0,624855 $ |
| 2026-07-06 | 4.443.714 $ | 7.298,15 $ | 0,628074 $ |
| 2026-07-05 | 4.449.452 $ | 461,97 $ | 0,628885 $ |
| 2026-07-04 | 4.414.597 $ | 8.627,92 $ | 0,623959 $ |
| 2026-07-03 | 4.476.493 $ | 4.894,72 $ | 0,632707 $ |
| 2026-07-02 | 4.269.769 $ | 11.508,92 $ | 0,603489 $ |
| 2026-07-01 | 4.106.823 $ | 24.662 $ | 0,580458 $ |
| 2026-06-30 | 4.019.492 $ | 1.564,10 $ | 0,568115 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi