Timeworx Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 0,000000000000000000 $ | 818,57 $ | 0,00090047 $ |
| 2026-06-08 | 0,000000000000000000 $ | 6.983,15 $ | 0,00199634 $ |
| 2026-06-07 | 0,000000000000000000 $ | 10.694,71 $ | 0,00130850 $ |
| 2026-06-06 | 0,000000000000000000 $ | 6.369,43 $ | 0,00038384 $ |
| 2026-06-05 | 0,000000000000000000 $ | 31.538 $ | 0,00104672 $ |
| 2026-06-04 | 0,000000000000000000 $ | 31.288 $ | 0,00105121 $ |
| 2026-06-03 | 0,000000000000000000 $ | 29.085 $ | 0,00105785 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi