U Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-09-11 | 32.701 $ | 1,97 $ | N/A |
| 2026-09-10 | 32.725 $ | 9,82 $ | 0,00003270 $ |
| 2026-09-07 | 32.771 $ | 15,16 $ | 0,00003273 $ |
| 2026-09-06 | 32.884 $ | 1,18 $ | 0,00003277 $ |
| 2026-09-05 | 33.178 $ | 75,79 $ | 0,00003288 $ |
| 2026-09-04 | 33.475 $ | 3,34 $ | 0,00003318 $ |
| 2026-09-03 | 33.507 $ | 7,62 $ | 0,00003347 $ |
| 2026-09-01 | 33.548 $ | 1,26 $ | 0,00003351 $ |
| 2026-08-27 | 33.573 $ | 1,40 $ | 0,00003355 $ |
| 2026-08-26 | 33.593 $ | 7,49 $ | 0,00003357 $ |
| 2026-08-25 | 33.591 $ | 7,49 $ | 0,00003359 $ |
| 2026-08-24 | 33.635 $ | 1,19 $ | 0,00003359 $ |
| 2026-08-16 | 33.607 $ | 8,10 $ | 0,00003364 $ |
| 2026-08-15 | 33.258 $ | 108,98 $ | 0,00003361 $ |
| 2026-08-14 | 33.257 $ | 108,98 $ | 0,00003326 $ |
| 2026-08-13 | 32.932 $ | 22,50 $ | 0,00003326 $ |
| 2026-08-12 | 33.021 $ | 10,27 $ | 0,00003293 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi