coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1034
Giá Umami (UMAMI)

Umami UMAMI / ARS

$2.658,04 0.1%
0,00045049 BTC 0.2%
0,00712347 ETH 0.8%
Trên danh sách theo dõi 6.380
$2.594,83
Phạm vi 24H
$2.793,73
Giá trị vốn hóa thị trường $1.841.546.108
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.69
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 293.48
KL giao dịch trong 24 giờ $95.622.225
Định giá pha loãng hoàn toàn $2.657.085.298
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 423.45
Cung lưu thông 693.070
Tổng cung 1.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Umami sang Argentine Peso (UMAMI sang ARS)

UMAMI
ARS

1 UMAMI = $2.658,04

Cập nhật lần cuối 04:55PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi UMAMI thành ARS

Tỷ giá hối đoái từ UMAMI sang ARS hôm nay là 2.658,04 $ và đã đã tăng 0.3% từ $2.651,19 kể từ hôm nay.
Umami (UMAMI) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 15.0% từ $2.312,12 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Biểu đồ trực tuyến
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
0.1%
-17.8%
-8.9%
8.4%
-19.3%

Tôi có thể mua và bán Umami ở đâu?

Umami có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $95.622.225. Umami có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BKEX.

Lịch sử giá 7 ngày của Umami (UMAMI) đến ARS

So sánh giá & các thay đổi của Umami trong ARS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 UMAMI sang ARS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
March 30, 2023 Thứ năm 2.658,04 $ 6,85 $ 0.3%
March 29, 2023 Thứ tư 2.623,91 $ -32,90 $ -1.2%
March 28, 2023 Thứ ba 2.656,81 $ -312,14 $ -10.5%
March 27, 2023 Thứ hai 2.968,95 $ 22,29 $ 0.8%
March 26, 2023 Chủ nhật 2.946,66 $ -103,14 $ -3.4%
March 25, 2023 Thứ bảy 3.049,81 $ -247,00 $ -7.5%
March 24, 2023 Thứ sáu 3.296,80 $ 115,22 $ 3.6%

Chuyển đổi Umami (UMAMI) sang ARS

UMAMI ARS
0.01 UMAMI 26.58 ARS
0.1 UMAMI 265.80 ARS
1 UMAMI 2658.04 ARS
2 UMAMI 5316.08 ARS
5 UMAMI 13290.19 ARS
10 UMAMI 26580 ARS
20 UMAMI 53161 ARS
50 UMAMI 132902 ARS
100 UMAMI 265804 ARS
1000 UMAMI 2658039 ARS

Chuyển đổi Argentine Peso (ARS) sang UMAMI

ARS UMAMI
0.01 ARS 0.00000376 UMAMI
0.1 ARS 0.00003762 UMAMI
1 ARS 0.00037622 UMAMI
2 ARS 0.00075243 UMAMI
5 ARS 0.00188109 UMAMI
10 ARS 0.00376217 UMAMI
20 ARS 0.00752434 UMAMI
50 ARS 0.01881086 UMAMI
100 ARS 0.03762172 UMAMI
1000 ARS 0.376217 UMAMI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu