VALOR Lịch sử giá
Ngày đã chọn được áp dụng theo giờ UTC.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-08-26 | 37.626 $ | 163,71 $ | N/A |
| 2026-08-25 | 37.086 $ | 123,24 $ | 0,00003763 $ |
| 2026-08-24 | 37.923 $ | 1.296,20 $ | 0,00003709 $ |
| 2026-08-23 | 31.412 $ | 1.517,81 $ | 0,00003793 $ |
| 2026-08-22 | 38.170 $ | 1.941,35 $ | 0,00003141 $ |
| 2026-08-21 | 30.469 $ | 283,88 $ | 0,00003817 $ |
| 2026-08-20 | 30.167 $ | 1.058,58 $ | 0,00003047 $ |
| 2026-08-19 | 27.980 $ | 1.871,01 $ | 0,00003017 $ |
| 2026-08-18 | 22.355 $ | 5.364,36 $ | 0,00002798 $ |
| 2026-08-17 | 43.486 $ | 1.158,26 $ | 0,00002236 $ |
| 2026-08-16 | 43.029 $ | 283,82 $ | 0,00004349 $ |
| 2026-08-15 | 45.967 $ | 219,10 $ | 0,00004303 $ |
| 2026-08-14 | 44.142 $ | 24,32 $ | 0,00004597 $ |
| 2026-08-13 | 44.057 $ | 637,42 $ | 0,00004415 $ |
| 2026-08-12 | 45.963 $ | 137,60 $ | 0,00004406 $ |
| 2026-08-11 | 46.019 $ | 200,32 $ | 0,00004597 $ |
| 2026-08-10 | 46.635 $ | 150,21 $ | 0,00004602 $ |
| 2026-08-09 | 47.346 $ | 174,19 $ | 0,00004664 $ |
| 2026-08-08 | 47.449 $ | 1.112,94 $ | 0,00004735 $ |
| 2026-08-07 | 44.811 $ | 26,93 $ | 0,00004745 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi