WABA Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 0,000000000000000000 $ | 425,19 $ | 0,00079253 $ |
| 2026-06-27 | 0,000000000000000000 $ | 840,56 $ | 0,00079580 $ |
| 2026-06-13 | 0,000000000000000000 $ | 700,97 $ | 0,00090903 $ |
| 2026-06-05 | 0,000000000000000000 $ | 25,95 $ | 0,00097868 $ |
| 2026-06-04 | 0,000000000000000000 $ | 25,92 $ | 0,00097764 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi