Wrapped KCS Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 441.026 $ | 905,06 $ | N/A |
| 2026-06-30 | 433.483 $ | 745,09 $ | 6,73 $ |
| 2026-06-29 | 443.272 $ | 548,23 $ | 6,88 $ |
| 2026-06-28 | 434.397 $ | 293,62 $ | 6,75 $ |
| 2026-06-27 | 438.748 $ | 181,09 $ | 6,81 $ |
| 2026-06-26 | 437.105 $ | 841,34 $ | 6,79 $ |
| 2026-06-25 | 437.634 $ | 37.632 $ | 6,80 $ |
| 2026-06-24 | 444.740 $ | 1.749,43 $ | 6,92 $ |
| 2026-06-23 | 444.865 $ | 742,09 $ | 6,92 $ |
| 2026-06-22 | 453.236 $ | 804,62 $ | 7,07 $ |
| 2026-06-21 | 450.330 $ | 17,86 $ | 7,01 $ |
| 2026-06-20 | 458.916 $ | 327,15 $ | 7,15 $ |
| 2026-06-19 | 447.617 $ | 15,85 $ | 6,97 $ |
| 2026-06-18 | 459.634 $ | 176,85 $ | 7,15 $ |
| 2026-06-17 | 465.722 $ | 180,68 $ | 7,25 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi