YodeSwap Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 3.128,85 $ | 23,07 $ | 0,00027133 $ |
| 2026-06-28 | 3.117,54 $ | 93,19 $ | 0,00027035 $ |
| 2026-06-27 | 3.089,09 $ | 1,66 $ | 0,00026788 $ |
| 2026-06-26 | 3.082,94 $ | 1,66 $ | 0,00026735 $ |
| 2026-06-18 | 2.252,54 $ | 1,057 $ | 0,00019588 $ |
| 2026-06-17 | 2.250,89 $ | 1,27 $ | 0,00019620 $ |
| 2026-06-11 | 2.282,74 $ | 22,24 $ | 0,00019898 $ |
| 2026-06-10 | 2.283,08 $ | 71,60 $ | 0,00019901 $ |
| 2026-06-09 | 2.745,21 $ | 45,55 $ | 0,00023935 $ |
| 2026-06-08 | 3.044,21 $ | 128,50 $ | 0,00026542 $ |
| 2026-06-03 | 3.852,23 $ | 1,83 $ | 0,00033673 $ |
| 2026-06-02 | 3.851,77 $ | 1,83 $ | 0,00033669 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi