Yucky Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 3.379,53 $ | 30,42 $ | 0,00000338 $ |
| 2026-06-26 | 3.088,88 $ | 12,33 $ | 0,00000309 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi