Zebi Lịch sử giá
Selected date is applied in UTC time.
.xls (Excel)
.csv
| Ngày | Giá trị vốn hóa thị trường | Khối lượng | Đóng |
|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 15.894,28 $ | 1,42 $ | 0,00003179 $ |
| 2026-06-27 | 15.916,28 $ | 0,03215089 $ | 0,00003183 $ |
| 2026-06-26 | 15.921,60 $ | 0,03216162 $ | 0,00003184 $ |
| 2026-06-25 | 15.927,97 $ | 1,73 $ | 0,00003186 $ |
| 2026-06-24 | 15.904,16 $ | 1,73 $ | 0,00003181 $ |
| 2026-06-13 | 15.751,53 $ | 4,04 $ | 0,00003150 $ |
| 2026-06-12 | 15.749,69 $ | 6,14 $ | 0,00003150 $ |
Bạn muốn hiển thị dữ liệu bằng loại tiền tệ khác? Hãy sử dụng API của chúng tôi