Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng
Tiền ảo Dữ liệu lớn hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường
Giá trị vốn hóa thị trường Dữ liệu lớn hôm nay là $200 Triệu, thay đổi 3.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$167.111.955
Vốn hóa
3.1%
$42.607.188
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
| # | Tiền ảo | Giá | 1g | 24g | 7ng | 30 ngày | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Giá trị vốn hóa thị trường | FDV | Giá trị vốn hóa thị trường/FDV | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 572 |
SQD
SQD
|
$0,03443 | 0.0% | 2.8% | 8.6% | 15.4% | $1.890.877 | $35.511.817 | $46.037.007 | 0.77 |
|
||
| 668 |
IQ
IQ
|
$0,001126 | 0.0% | 1.9% | 5.7% | 7.6% | $914.150 | $28.426.601 | $28.426.601 | 1.0 |
|
||
| 692 |
GXChain
GXC
|
$0,3496 | 0.1% | 0.2% | 0.1% | 4.5% | $15.186,41 | $26.949.525 | $35.932.700 | 0.75 |
|
||
| 846 |
Iagon
IAG
|
$0,05108 | 0.5% | 7.9% | 1.2% | 5.0% | $13.835.551 | $19.295.760 | $51.315.723 | 0.38 |
|
||
| 951 |
Bonfida
FIDA
|
$0,01507 | 1.8% | 4.7% | 8.6% | 14.7% | $4.127.125 | $14.937.989 | $15.075.008 | 0.99 |
|
||
| 1051 |
Codatta
XNY
|
$0,004892 | 0.1% | 10.5% | 20.3% | 7.1% | $20.337.624 | $12.198.905 | $48.795.618 | 0.25 |
|
||
| 1229 |
Oraichain
ORAI
|
$0,4743 | 0.4% | 2.5% | 6.5% | 10.6% | $445.147 | $9.176.538 | $9.188.686 | 1.0 |
|
||
| 1302 |
AMO Coin
AMO
|
$0,0003923 | 1.2% | 1.3% | 6.1% | 7.2% | $158.349 | $8.261.196 | $8.261.196 | 1.0 |
|
||
| 1552 |
Measurable Data
MDT
|
$0,009330 | 0.3% | 2.7% | 13.4% | 6.9% | $625.140 | $5.658.599 | $9.332.699 | 0.61 |
|
||
| 2611 |
ScPrime
SCP
|
$0,02560 | 0.0% | 20.0% | 61.9% | 42.3% | $3.010,50 | $1.445.328 | $1.445.328 | 1.0 |
|
||
| 2683 |
Streamr
DATA
|
$0,001052 | 0.9% | 1.4% | 11.8% | 1.5% | $92.573,52 | $1.332.802 | $1.398.139 | 0.95 |
|
||
| 2840 |
Hara
HART
|
$0,0009481 | 0.1% | 5.4% | 10.6% | 0.1% | $40,73 | $1.137.257 | $1.137.523 | 1.0 |
|
||
| 3071 |
Quadrant Protocol
EQUAD
|
$0,001650 | - | - | - | - | $3,73 | $896.466 | $1.650.394 | 0.54 |
|
||
| 3442 |
Streamr XDATA
XDATA
|
$0,0008914 | 0.2% | 0.5% | 7.1% | 13.2% | $96,79 | $621.444 | $879.953 | 0.71 |
|
||
| 3609 |
DPRating
RATING
|
$0,0001195 | 0.0% | 0.1% | 0.0% | 2.2% | $9.711,68 | $526.937 | $1.197.457 | 0.44 |
|
||
| 3793 |
Big Data Protocol
BDP
|
$0,01875 | 0.4% | 3.3% | 3.5% | 42.6% | $91.505,94 | $452.990 | $1.217.326 | 0.37 |
|
||
| 4634 |
Taraxa
TARA
|
$0,00003735 | 0.7% | 3.8% | 12.6% | 78.0% | $61.014,36 | $228.113 | $409.776 | 0.56 |
|
||
| 6926 |
Zebi
ZCO
|
$0,0001074 | 0.1% | 0.2% | 64.9% | 224.4% | $10,93 | $53.688,96 | $53.688,96 | 1.0 |
|
||
DxChain
DX
|
$0.055700 | - | - | - | - | $9,96 | - | $569.960 |
|
||||
Cloudbric
CLBK
|
$0,0002399 | 0.2% | 60.1% | 3.0% | 30.6% | $60,01 | - | $237.449 |
|
||||
Hiển thị 1 đến 20 trong số 20 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Dữ liệu lớn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy giá trị vốn hóa thị trường và sự thống trị của Dữ liệu lớn hàng đầu bao gồm SQD, IQ, GXChain và các danh mục khác trong một khoảng thời gian.
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Dữ liệu lớn hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Dữ liệu lớn hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.