Tiền ảo: 19.746
Sàn giao dịch: 1.496
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,784T $ 0.3%
Lưu lượng 24 giờ: 90,888B $
Gas: 0.093 GWEI
Chênh lệch
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Hệ sinh thái DaoMaker hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Hệ sinh thái DaoMaker hôm nay là $80 Triệu, thay đổi 1.1% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$78.255.141
Vốn hóa 1.1%
$14.345.974
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
🔥 Thịnh hành
Filters
Quick Filters - try these out! Quick Filters
Market Cap
to
Fully Diluted Valuation
to
Market Cap / FDV
to
24h Volume
to
24h Price Changes
to
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
743 VR
Victoria VR
VR
$0,001507 0.4% 0.2% 0.0% 1.6% $947.400 $25.326.997 $25.326.997 1.0 victoria vr (VR) 7d chart
824 CPOOL
Clearpool
CPOOL
$0,02141 0.4% 0.3% 8.9% 20.4% $413.616 $21.409.283 $21.409.283 1.0 clearpool (CPOOL) 7d chart
1056 ALICE
My Neighbor Alice
ALICE
$0,1363 0.6% 1.9% 3.6% 8.9% $11.858.973 $13.576.082 $13.575.943 1.0000102118860592 my neighbor alice (ALICE) 7d chart
1557 DAO
DAO Maker
DAO
$0,02333 0.5% 0.1% 2.7% 11.0% $801.038 $5.853.051 $6.475.882 0.9038229569467314 dao maker (DAO) 7d chart
1979 FITFI
Step App
FITFI
$0,0006320 0.0% 0.3% 347.7% 3190.2% $12,91 $2.907.211 $2.907.211 1.0 step app (FITFI) 7d chart
2300 ORN
Orion
ORN
$0,03267 0.4% 127.2% 140.2% 24.8% $399,38 $2.045.246 $3.265.298 0.6263582865210519 orion (ORN) 7d chart
2327 NUM
Numbers Protocol
NUM
$0,002205 0.2% 0.4% 2.1% 8.9% $80.369,53 $1.994.246 $2.016.445 0.9889910778544739 numbers protocol (NUM) 7d chart
2350 SIS
Symbiosis
SIS
$0,02009 0.3% 0.7% 3.5% 3.0% $54.710,64 $1.947.510 $1.998.027 0.9747169830305289 symbiosis (SIS) 7d chart
2385 CERE
Cere Network
CERE
$0,0002070 0.0% 0.7% 0.5% 1.5% $1.883,27 $1.850.827 $2.069.610 0.8942879613307423 cere network (CERE) 7d chart
3012 CAPS
Ternoa
CAPS
$0,0003691 0.1% 0.1% 13.0% 13.7% $599,25 $899.564 $921.141 0.976575616790572 ternoa (CAPS) 7d chart
3203 RTB
Roundtable
RTB
$0,001596 0.0% 5.2% 33.9% 1.7% $1.339,26 $726.667 $1.596.477 0.45516881149938826 roundtable (RTB) 7d chart
3488 BLOCK
Blockasset
BLOCK
$0,001792 0.0% 1.6% 14.6% 33.8% $342,45 $558.597 $558.597 1.0 blockasset (BLOCK) 7d chart
3711 VAI
VAIOT
VAI
$0,001116 0.3% 0.0% 26.7% 47.4% $32.990,27 $446.205 $446.205 1.0 vaiot (VAI) 7d chart
4009 RWA
Xend Finance
RWA
$0,001653 0.0% 0.2% 0.6% 24.7% $1.212,18 $330.535 $330.535 1.0 xend finance (RWA) 7d chart
4023 NAVI
Atlas Navi
NAVI
$0,002016 0.3% 3.1% 7.7% 25.6% $28.501,45 $326.029 $604.853 0.53902228 atlas navi (NAVI) 7d chart
4031 ZERC
zkRace
ZERC
$0,002697 0.0% 1.1% 4.4% 3.7% $24,53 $323.676 $323.676 1.0 zkrace (ZERC) 7d chart
4459 CRWNY
Crowny
CRWNY
$0,0003103 0.0% 3.5% 11.9% 8.1% $3.077,01 $217.474 $252.395 0.8616402922399065 crowny (CRWNY) 7d chart
4510 WAM
Wam
WAM
$0,0003086 2.6% 2.9% 0.4% 14.0% $109,49 $209.661 $308.561 0.6794794209999999 wam (WAM) 7d chart
4513 HAPI
HAPI
HAPI
$0,2518 0.4% 4.0% 55.8% 18.9% $351,87 $206.731 $206.731 1.0 hapi (HAPI) 7d chart
4626 ISP
Ispolink
ISP
$0,00002016 0.8% 3.6% 10.8% 20.6% $3.613,02 $191.364 $197.512 0.9688747114644938 ispolink (ISP) 7d chart
4623 OOE
OpenOcean
OOE
$0,0003300 0.0% 0.0% 26.9% 0.2% $33,51 $189.575 $329.967 0.574525932 openocean (OOE) 7d chart
4885 HBB
Hubble
HBB
$0,002269 0.0% 0.1% 5.2% 12.0% $29,03 $156.304 $156.304 1.0 hubble (HBB) 7d chart
4925 GMM
Gamium
GMM
$0.054819 0.6% 1.0% 43.6% 20.0% $115,80 $152.056 $240.961 0.6310369344473401 gamium (GMM) 7d chart
5067 HORD
Hord
HORD
$0,001542 0.0% 1.8% 9.2% 21.9% $1,81 $136.655 $493.472 0.27692495625 hord (HORD) 7d chart
5116 DAFI
Dafi Protocol
DAFI
$0,0001168 0.7% 0.6% 3.0% 26.7% $38,18 $133.511 $262.768 0.5080955552156444 dafi protocol (DAFI) 7d chart
5397 SMTY
Smoothy
SMTY
$0,001129 0.0% 0.5% 12.0% 21.7% $37,65 $103.301 $112.948 0.9145833299999999 smoothy (SMTY) 7d chart
5481 BRKL
Brokoli
BRKL
$0,001846 0.5% 0.8% 3.0% 16.4% $12.632,09 $98.716,91 $230.765 0.427780976 brokoli (BRKL) 7d chart
5047 LAI
LayerAI
LAI
$0,00003866 0.0% 22.1% 12.9% 10.8% $100,94 $88.706,02 $111.928 0.7925285553485782 layerai (LAI) 7d chart
5627 DFIAT
DeFiato
DFIAT
$0,0005859 0.5% 2.0% 2.4% 4.5% $129,96 $87.427,07 $146.484 0.596835668 defiato (DFIAT) 7d chart
5945 LSS
Lossless
LSS
$0,0006911 0.0% 0.0% 6.1% 19.7% $22,38 $69.105,13 $69.105,13 1.0 lossless (LSS) 7d chart
6117 GAME
Gamestarter
GAME
$0,0008335 0.1% 0.0% 2.4% 2.2% $93,57 $59.172,19 $83.354,03 0.7098899304281 gamestarter (GAME) 7d chart
5704 MOMA
Mochi Market
MOMA
$0,001052 0.0% 0.0% 8.9% 17.6% $2,03 $38.985,55 $105.163 0.3707160353914231 mochi market (MOMA) 7d chart
6672 CWS
Seascape Crowns
CWS
$0,005018 0.0% 0.4% 0.4% 1.4% $58,69 $38.367,02 $38.367,01 1.0000002615798467 seascape crowns (CWS) 7d chart
6807 CONV
Convergence
CONV
$0.054795 0.0% 0.0% 1.6% 7.0% $5,46 $31.764,24 $47.952,00 0.6624174349989999 convergence (CONV) 7d chart
7128 YIELD
Yield Protocol
YIELD
$0,0002908 0.0% 2.5% 24.5% 1.3% $2,09 $26.506,09 $40.906,81 0.6479627526248354 yield protocol (YIELD) 7d chart
7336 SPELLFIRE
Spellfire
SPELLFIRE
$0,00003655 0.0% 0.4% 16.5% 0.1% $102,96 $23.393,82 $23.393,82 1.0 spellfire (SPELLFIRE) 7d chart
7413 KT
KingdomX
KT
$0,00005880 7.5% 12.9% 1.4% 63.6% $1.274,43 $21.733,50 $58.798,49 0.3696267377000001 kingdomx (KT) 7d chart
7509 PRIMAL
PRIMAL
PRIMAL
$0.057013 0.0% 3.6% 25.4% 63.1% $14,77 $20.222,84 $34.695,65 0.5828639854120643 primal (PRIMAL) 7d chart
PORTX
ChainPort
PORTX
$0,0001017 0.0% 5.7% 5.7% 4.4% $174,25 $17.404,42 $69.137,45 0.2517365332832605 chainport (PORTX) 7d chart
8101 XCAD
XCAD Network
XCAD
$0,00004346 0.7% 1.8% 60.0% 72.9% $12,80 $8.465,94 $8.465,94 0.9999999999999996 xcad network (XCAD) 7d chart
8911 FEAR
FEAR
FEAR
$0,0002022 0.0% 70.8% 70.0% 67.4% $651,20 $3.582,55 $8.440,82 0.4244310219717061 fear (FEAR) 7d chart
7846 KFT
Knit Finance
KFT
$0,00003536 0.0% 41.0% 81.4% 80.3% $1.758,22 $1.800,82 $3.535,67 0.5093295395431277 knit finance (KFT) 7d chart
SLC
Solice
SLC
$0,00001761 0.0% 0.3% 0.8% 2.7% $9,59 - $7.045,32 solice (SLC) 7d chart
NEXT
ShopNext Loyalty Token
NEXT
$0,0008118 0.0% 1.5% 1.5% 1.4% $9,92 - $81.178,94 shopnext loyalty token (NEXT) 7d chart
QUILL
Ink Finance
QUILL
$0,002918 0.0% 0.7% 11.2% 14.9% $2,80 - $291.839 ink finance (QUILL) 7d chart
Hiển thị 1 đến 45 trong số 45 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Hệ sinh thái DaoMaker hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Hệ sinh thái DaoMaker hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Hệ sinh thái DaoMaker hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.