Tiền ảo: 14.015
Sàn giao dịch: 1.057
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,572T $ 2.9%
Lưu lượng 24 giờ: 82,216B $
Gas: 7 GWEI
Không quảng cáo
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới

Tiền ảo Multicoin Capital Portfolio hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Multicoin Capital Portfolio hôm nay là $400 Tỷ, thay đổi - trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
$501.402.689.811
Giá trị VHTT 0.0%
$18.015.592.716
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
2 ETH
Ethereum
ETH
Mua
$3.206,70 0.3% 1.5% 3.0% 5.3% $11.884.540.401 $384.973.541.596 $384.973.541.596 1.0 ethereum (ETH) 7d chart
5 SOL
Solana
SOL
Mua
$156,86 0.8% 4.7% 13.2% 9.9% $3.383.980.260 $70.103.792.951 $90.106.251.600 0.78 solana (SOL) 7d chart
19 NEAR
NEAR Protocol
NEAR
Mua
$7,05 0.8% 9.2% 34.6% 4.5% $640.169.504 $7.488.551.703 $8.321.373.834 0.9 near protocol (NEAR) 7d chart
20 ICP
Internet Computer
ICP
Mua
$15,09 0.7% 0.9% 21.5% 11.3% $175.405.374 $6.980.767.256 $7.807.973.069 0.89 internet computer (ICP) 7d chart
26 APT
Aptos
APT
Mua
$10,21 0.5% 2.4% 11.5% 36.7% $155.769.749 $4.345.040.500 $11.144.210.373 0.39 aptos (APT) 7d chart
31 RNDR
Render
RNDR
Mua
$9,30 0.1% 2.4% 12.5% 14.0% $176.758.936 $3.572.198.377 $4.943.515.893 0.72 render (RNDR) 7d chart
46 GRT
The Graph
GRT
Mua
$0,3023 0.1% 6.8% 17.9% 18.0% $96.587.522 $2.861.521.561 $3.255.480.819 0.88 the graph (GRT) 7d chart
55 AR
Arweave
AR
$35,34 2.4% 7.2% 33.7% 2.4% $91.714.166 $2.318.565.586 $2.318.565.586 1.0 arweave (AR) 7d chart
59 LDO
Lido DAO
LDO
$2,16 0.1% 3.3% 5.3% 25.7% $42.051.691 $1.925.354.097 $2.159.111.302 0.89 lido dao (LDO) 7d chart
60 RUNE
THORChain
RUNE
$5,70 0.1% 0.8% 10.8% 31.1% $305.435.395 $1.913.279.214 $2.363.734.090 0.81 thorchain (RUNE) 7d chart
62 SEI
Sei
SEI
$0,6561 0.1% 11.6% 32.5% 19.5% $137.999.876 $1.835.835.121 $6.556.554.005 0.28 sei (SEI) 7d chart
70 ALGO
Algorand
ALGO
Mua
$0,1956 0.1% 4.0% 14.7% 22.1% $49.935.417 $1.590.510.548 $1.590.510.575 1.0 algorand (ALGO) 7d chart
76 FLOW
Flow
FLOW
Mua
$0,9593 0.5% 3.2% 10.0% 25.4% $36.070.918 $1.435.874.944 $1.435.874.944 1.0 flow (FLOW) 7d chart
92 WLD
Worldcoin
WLD
$5,60 0.3% 1.6% 19.6% 34.8% $194.468.023 $1.075.927.534 $55.943.837.931 0.02 worldcoin (WLD) 7d chart
97 PYTH
Pyth Network
PYTH
$0,6931 0.2% 4.4% 19.5% 25.4% $61.338.017 $1.037.430.107 $6.916.200.710 0.15 pyth network (PYTH) 7d chart
105 STRK
Starknet
STRK
$1,34 0.4% 1.5% 0.3% 35.8% $77.617.590 $975.436.944 $13.398.859.116 0.07 starknet (STRK) 7d chart
106 MINA
Mina Protocol
MINA
$0,8919 0.2% 4.5% 17.6% 26.0% $26.110.454 $971.485.425 $1.024.311.613 0.95 mina protocol (MINA) 7d chart
112 CKB
Nervos Network
CKB
$0,02006 0.2% 1.1% 15.5% 2.4% $84.587.498 $882.233.627 $895.945.279 0.98 nervos network (CKB) 7d chart
139 HNT
Helium
HNT
$4,01 0.0% 0.8% 6.0% 38.4% $14.123.857 $658.122.839 $894.877.361 0.74 helium (HNT) 7d chart
160 SKL
SKALE
SKL
$0,1003 0.0% 3.2% 8.8% 0.1% $28.840.826 $519.309.915 $530.926.754 0.98 skale (SKL) 7d chart
164 MANTA
Manta Network
MANTA
$2,03 0.0% 5.0% 3.1% 32.9% $36.286.895 $508.087.139 $2.032.055.307 0.25 manta network (MANTA) 7d chart
167 LPT
Livepeer
LPT
$15,58 0.4% 2.2% 29.9% 18.2% $29.497.941 $496.061.877 $496.061.877 1.0 livepeer (LPT) 7d chart
174 GAL
Galxe
GAL
$4,63 0.5% 8.2% 14.0% 10.1% $58.467.527 $487.082.953 $925.084.048 0.53 galxe (GAL) 7d chart
191 JTO
Jito
JTO
$3,66 0.9% 4.5% 35.1% 28.3% $115.660.421 $440.999.595 $3.650.507.196 0.12 jito (JTO) 7d chart
256 KDA
Kadena
KDA
$0,9658 0.0% 4.3% 9.2% 32.2% $7.612.316 $261.391.810 $964.139.123 0.27 kadena (KDA) 7d chart
264 C98
Coin98
C98
$0,3062 0.2% 2.6% 12.0% 17.2% $9.099.116 $253.724.169 $345.725.642 0.73 coin98 (C98) 7d chart
274 AUDIO
Audius
AUDIO
$0,1989 0.3% 2.6% 11.5% 27.5% $5.865.061 $240.833.994 $244.915.035 0.98 audius (AUDIO) 7d chart
377 HONEY
Hivemapper
HONEY
$0,1139 0.0% 5.0% 17.2% 16.9% $1.876.227 $148.755.618 $716.081.955 0.21 hivemapper (HONEY) 7d chart
391 USDP
Pax Dollar
USDP
$1,00 0.0% 0.1% 0.3% 0.3% $5.522.967 $138.954.995 $138.954.995 1.0 pax dollar (USDP) 7d chart
414 MPLX
Metaplex
MPLX
$0,2889 1.1% 2.8% 16.1% 65.9% $1.277.370 $128.999.794 $287.841.020 0.45 metaplex (MPLX) 7d chart
470 ALPHA
Stella
ALPHA
$0,1236 0.6% 0.4% 9.7% 20.9% $11.556.406 $107.250.187 $123.276.077 0.87 stella (ALPHA) 7d chart
487 CYBER
CyberConnect
CYBER
$9,20 0.4% 0.9% 10.3% 26.5% $15.441.358 $101.269.284 $917.460.448 0.11 cyberconnect (CYBER) 7d chart
488 KEEP
Keep Network
KEEP
$0,1825 0.3% 1.2% 14.0% 4.9% $51.888,69 $100.310.665 $182.477.152 0.55 keep network (KEEP) 7d chart
528 MATH
MATH
MATH
$0,4970 0.2% 1.1% 6.0% 150.0% $2.955.787 $86.952.455 $99.378.125 0.87 math (MATH) 7d chart
546 PERP
Perpetual Protocol
PERP
$1,14 0.2% 2.2% 9.3% 20.3% $7.008.525 $82.591.366 $170.620.135 0.48 perpetual protocol (PERP) 7d chart
562 ALI
Artificial Liquid Intelligence
ALI
$0,02268 0.7% 0.5% 18.2% 26.8% $1.608.198 $78.595.650 $224.218.620 0.35 artificial liquid intelligence (ALI) 7d chart
630 BETA
Beta Finance
BETA
$0,07882 0.3% 1.2% 12.8% 10.4% $3.595.119 $62.969.490 $78.861.221 0.8 beta finance (BETA) 7d chart
840 DF
dForce
DF
$0,05384 0.3% 4.5% 15.3% 9.4% $3.219.646 $37.652.907 $53.791.570 0.7 dforce (DF) 7d chart
876 UXP
UXD Protocol
UXP
$0,008366 0.4% 0.9% 3.5% 0.8% $17.973,62 $34.504.970 $58.549.617 0.59 uxd protocol (UXP) 7d chart
900 SOMM
Sommelier
SOMM
$0,1139 0.1% 3.8% 2.6% 33.0% $22.589,45 $32.888.883 $57.002.529 0.58 sommelier (SOMM) 7d chart
904 STRP
Strips Finance
STRP
$1,07 0.1% 0.2% 0.2% 625.1% $23.640,02 $32.338.710 $106.789.719 0.3 strips finance (STRP) 7d chart
1168 SRM
Serum
SRM
$0,04862 0.4% 2.4% 9.5% 19.8% $1.227.573 $18.151.122 $53.211.653 0.34 serum (SRM) 7d chart
1287 HBB
Hubble
HBB
$0,2085 0.2% 8.9% 8.1% 30.9% $703.048 $14.039.685 $20.850.136 0.67 hubble (HBB) 7d chart
1292 EDEN
EDEN
EDEN
$0,09335 0.0% 4.5% 1.0% 25.1% $173.806 $13.831.545 $14.373.994 0.96 eden (EDEN) 7d chart
1332 OXY
Oxygen
OXY
$0,06260 0.2% 2.0% 30.5% 14.1% $14.033,18 $12.644.103 $624.827.601 0.02 oxygen (OXY) 7d chart
1542 OOE
OpenOcean
OOE
$0,01635 0.2% 2.4% 4.1% 30.8% $199.067 $8.258.609 $16.369.048 0.5 openocean (OOE) 7d chart
1984 SBR
Saber
SBR
$0,002968 0.2% 2.3% 2.4% 28.2% $197.046 $3.533.989 $3.533.660 1.0 saber (SBR) 7d chart
2101 SFI
saffron.finance
SFI
$35,90 0.5% 4.1% 9.5% 20.1% $68.379,85 $2.874.150 $3.307.799 0.87 saffron.finance (SFI) 7d chart
2538 SALD
Salad
SALD
$0,01087 0.4% 2.9% 13.9% 14.0% $332.912 $1.336.585 $18.213.016 0.07 salad (SALD) 7d chart
2870 COMBO
Furucombo
COMBO
$0,01611 0.1% 0.7% 14.9% 3.5% $40.723,25 $709.355 $1.607.611 0.44 furucombo (COMBO) 7d chart
3287 GRAPE
Grape Protocol
GRAPE
$0,001460 0.3% 1.6% 17.0% 46.9% $476,33 $314.311 $105.976 2.97 grape protocol (GRAPE) 7d chart
REAL
Realy Metaverse
REAL
$0,1063 0.3% 0.9% 1.5% 31.0% $107.984 - $10.625.492 realy metaverse (REAL) 7d chart
MOB
MobileCoin
MOB
$0,08842 1.1% 2.5% 2.5% 7.9% $177.845 - - mobilecoin (MOB) 7d chart
BTRST
Braintrust
BTRST
$0,8968 1.7% 1.6% 12.0% 3.5% $303.049 - $224.154.811 braintrust (BTRST) 7d chart
FTT
FTX
FTT
$1,55 0.3% 8.6% 26.2% 24.4% $31.874.330 - $510.901.033 ftx (FTT) 7d chart
ZRO
LayerZero
ZRO
- - - - - - - - layerzero (ZRO) 7d chart
Hiển thị 1 đến 56 trong số 56 kết quả
Hàng
Danh mục đầu tư mới
Biểu tượng và tên
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng