Tiền ảo: 17.566
Sàn giao dịch: 1.497
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,306T $ 3.1%
Lưu lượng 24 giờ: 71,206B $
Gas: 0.084 GWEI
Nâng cấp lên gói Premium
Danh mục đầu tư
Thêm vào danh mục đầu tư mới
Theo dõi
mọi lúc, mọi nơi
Nhận thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy trên ứng dụng.
Mở ứng dụng

Tiền ảo Binance Launchpool hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Giá trị vốn hóa thị trường Binance Launchpool hôm nay là $5 Tỷ, thay đổi 3.4% trong 24 giờ qua.
Điểm nổi bật
Số liệu thống kê chính
$5.036.797.950
Vốn hóa 3.4%
$541.400.033
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
Bộ lọc
Vốn hóa (Đô la Mỹ - $)
đến
Vui lòng nhập phạm vi hợp lệ từ thấp đến cao.
Khối lượng trong 24 giờ (Đô la Mỹ - $)
đến
Please enter a valid range from low to high.
Biến động giá trong 24 giờ
đến
Please enter a valid range from low to high.
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
30 SUI
Sui
SUI
Mua
$0,7531 0.3% 4.1% 5.5% 5.8% $136.785.808 $3.051.755.982 $7.530.859.790 0.4052334085342099
74 ENA
Ethena
ENA
Mua
$0,08347 0.5% 5.0% 12.7% 0.4% $127.653.757 $798.336.673 $1.252.497.477 0.6373958333333334
112 ETHFI
Ether.fi
ETHFI
Mua
$0,3998 0.7% 3.6% 2.0% 19.8% $28.212.217 $370.728.342 $399.179.478 0.9287259547264454
290 BEAM
Beam
BEAM
Mua
$0,001563 0.2% 1.6% 7.5% 6.6% $3.588.452 $80.239.864 $91.454.635 0.8773733991369769
364 BIO
Bio Protocol
BIO
$0,02782 1.4% 1.5% 0.3% 14.7% $11.055.872 $59.712.265 $92.420.528 0.6460930934487952
370 IO
io.net
IO
$0,1615 0.5% 4.9% 5.8% 11.5% $9.176.759 $58.995.534 $128.926.401 0.45759079425098725
415 RED
RedStone
RED
$0,1110 0.2% 4.2% 13.1% 14.8% $2.962.992 $49.847.230 $111.032.642 0.44894212
439 XVS
Venus
XVS
$2,77 0.1% 1.7% 10.1% 7.2% $1.083.981 $46.598.195 $82.218.710 0.5667590161844245
476 ALT
AltLayer
ALT
$0,006346 0.8% 0.8% 2.5% 5.5% $3.233.618 $42.101.510 $63.360.166 0.6644791662999999
519 NOT
Notcoin
NOT
$0,0003733 0.5% 0.0% 3.8% 22.4% $3.599.834 $37.078.250 $38.205.670 0.9704907744897145
543 MEME
Memecoin
MEME
$0,0005466 0.3% 1.3% 4.7% 12.7% $7.540.713 $34.923.268 $37.712.576 0.9260377222222222
563 GAL
GAL (migrated to Gravity - G)
GAL
$0,2629 0.1% 1.2% 14.6% 6.1% $21,33 $33.580.037 $52.571.762 0.6387466559367216
635 MANTA
Manta Network
MANTA
$0,05964 0.2% 2.3% 0.2% 27.2% $5.585.317 $28.438.110 $59.696.342 0.4763794442185876
661 DODO
DODO
DODO
$0,02635 3.2% 26.0% 70.2% 79.0% $47.774.044 $26.305.352 $26.305.352 1.0
681 ATM
Atletico Madrid Fan Token
ATM
$2,86 0.2% 1.0% 22.6% 163.0% $2.586.207 $25.131.497 $28.561.090 0.8799208
712 CYBER
CYBER
CYBER
$0,3451 0.5% 0.2% 0.8% 2.8% $6.289.205 $23.207.411 $34.512.087 0.6724430043333334
756 REZ
Renzo
REZ
$0,002423 0.5% 2.0% 10.5% 26.4% $5.058.917 $21.014.445 $23.778.227 0.8837683712902645
830 AEVO
Aevo
AEVO
$0,01902 0.4% 2.4% 4.4% 5.4% $3.721.869 $17.442.093 $19.017.150 0.9171770402740668
851 NIL
Nillion
NIL
$0,03417 0.5% 1.5% 1.7% 16.7% $6.961.304 $16.652.924 $34.169.016 0.487369124996
861 CTK
Shentu
CTK
$0,1016 0.1% 2.2% 2.1% 21.4% $402.971 $16.392.108 $16.400.680 0.9994773224739762
882 XAI
Xai
XAI
$0,007019 0.7% 3.2% 4.4% 14.7% $4.133.922 $15.590.714 $15.593.685 0.999809472067629
981 OG
OG Fan Token
OG
$2,60 0.2% 3.4% 1.5% 4.1% $1.049.672 $12.335.903 $12.985.719 0.9499592
1004 ALICE
My Neighbor Alice
ALICE
$0,1177 0.6% 0.9% 8.0% 6.0% $4.712.885 $11.698.131 $11.803.224 0.9910962905036693
1018 TLM
Alien Worlds
TLM
$0,001642 0.7% 2.5% 33.2% 55.7% $12.366.906 $11.454.086 $11.558.941 0.9909286956908613
1055 MAV
Maverick Protocol
MAV
$0,009290 0.0% 1.7% 0.7% 14.3% $1.052.766 $10.894.406 $18.579.761 0.5863587914255819
1057 INIT
Initia
INIT
$0,05433 0.4% 1.6% 0.1% 9.1% $2.907.557 $10.872.026 $54.375.348 0.199944032053608
1076 GUN
Gunz
GUN
$0,003897 0.1% 4.2% 1.7% 36.9% $4.972.763 $10.416.461 $38.986.713 0.2671797775
1094 HEI
Heima
HEI
$0,1017 0.6% 2.3% 3.2% 19.4% $28.712.499 $9.940.028 $10.167.877 0.97759133
1140 BEL
Bella Protocol
BEL
$0,1111 0.1% 4.8% 2.2% 27.6% $6.552.092 $8.889.167 $11.111.459 0.7999999999999999
1153 PSG
Paris Saint-Germain Fan Token
PSG
$0,5291 0.1% 1.4% 1.1% 4.4% $4.397.201 $8.649.800 $10.522.997 0.8219901917731172
1155 SANTOS
Santos FC Fan Token
SANTOS
$0,5354 1.4% 8.2% 1.9% 18.3% $8.350.774 $8.620.958 $16.069.032 0.5364951430516334
1175 QI
BENQI
QI
$0,001153 0.1% 4.7% 0.5% 16.5% $488.240 $8.305.786 $8.305.786 1.0
1197 WCT
WalletConnect Token
WCT
$0,04321 0.3% 1.5% 3.7% 10.8% $10.041.479 $8.045.502 $43.208.883 0.18620017619778068
1228 HFT
Hashflow
HFT
$0,008840 0.3% 2.7% 5.0% 14.3% $2.328.849 $7.494.699 $8.828.188 0.8489510585265999
1230 ASR
AS Roma Fan Token
ASR
$0,8588 0.3% 1.4% 2.3% 20.8% $2.455.609 $7.461.316 $8.576.997 0.8699216608304152
1237 ACE
Fusionist
ACE
$0,07052 0.3% 1.9% 1.1% 18.2% $2.771.285 $7.383.091 $10.319.558 0.7154464076334376
1430 CITY
Manchester City Fan Token
CITY
$0,3940 0.2% 2.7% 0.9% 0.9% $1.560.848 $5.390.843 $7.777.323 0.6931488855116514
1448 SAGA
Saga
SAGA
$0,01253 0.5% 2.1% 0.8% 5.9% $4.972.379 $5.216.047 $13.833.014 0.3770723160526339
1449 JUV
Juventus Fan Token
JUV
$0,3309 0.2% 3.2% 7.0% 7.2% $6.412.109 $5.209.469 $6.599.620 0.7893589897775105
1495 SCR
Scroll
SCR
$0,02538 0.3% 2.0% 5.2% 23.9% $1.543.824 $4.824.888 $25.394.146 0.18999999999999997
1516 LIT
Litentry
LIT
Mua
$0,1031 0.1% 2.0% 31.7% 18.4% $66.466,30 $4.654.973 $10.306.244 0.45166533999999997
1678 PIXEL
Pixels
PIXEL
$0,004594 0.4% 0.1% 4.9% 18.3% $5.691.414 $3.541.989 $22.968.855 0.15420833339999998
1901 AI
Sleepless AI
AI
$0,02008 0.5% 0.2% 3.7% 13.1% $3.654.045 $2.611.064 $20.085.106 0.12999999999999998
2128 REEF
Reef
REEF
$0,00005109 0.5% 1.5% 5.9% 13.4% $64.273,57 $1.899.984 $1.899.984 1.0
2180 D
Dar Open Network
D
$0,002678 0.2% 6.4% 8.1% 49.4% $1.305.282 $1.729.088 $2.150.899 0.8038906450000001
2311 NFP
NFPrompt
NFP
$0,001459 0.5% 23.0% 73.8% 80.9% $1.777.981 $1.459.015 $1.459.015 1.0
2737 RDNT
Radiant Capital
RDNT
$0,0006164 0.2% 1.2% 17.6% 75.4% $109.052 $885.997 $924.889 0.9579502426666666
2941 ATA
Automata
ATA
$0,0007070 0.3% 13.7% 3.8% 4.8% $105.884 $707.472 $707.472 1.0
3226 ALPHA
Stella
ALPHA
$0,0005099 1.9% 2.9% 10.4% 7.1% $10.071,10 $501.602 $508.209 0.987
3300 MBOX
Mobox
MBOX
$0,0008264 1.2% 4.8% 12.6% 81.1% $1.178.663 $454.865 $454.865 1.0
3698 FLM
Flamingo Finance
FLM
$0,0005393 0.0% 2.5% 32.8% 23.0% $47.189,46 $307.280 $307.280 1.0
3712 UNFI
Unifi Protocol DAO
UNFI
$0,03028 1.1% 1.1% 21.4% 19.6% $2.521,05 $302.757 $302.757 1.0
4346 MC
Merit Circle
MC
$0,01405 2.6% 5.5% 6.6% 9.3% $1,11 $167.332 $167.332 0.9999999999999998
4449 BTCST
BTC Standard Hashrate Token
BTCST
$0,009369 0.1% 2.7% 4.7% 7.1% $61,59 $140.512 $140.512 1.0
4537 NTRN
Neutron
NTRN
$0,0003473 2.8% 18.8% 68.9% 70.3% $11.234,68 $128.186 $2.160.038.782.241.695.000.000.000 5.934443781944892e-20
5199 WING
Wing Finance
WING
$0,01014 0.0% 4.0% 5.7% 10.3% $189,06 $69.604,24 $77.443,56 0.8987737627807221
5308 HARD
Kava Lend
HARD
$0,0004586 1.7% 3.3% 3.5% 29.6% $22,90 $61.817,27 $91.722,69 0.67395834
DAR
Mines of Dalarnia
DAR
$0,002752 0.1% 1.2% 4.2% 47.9% $8.900,32 - $2.201.355
OMNI
Omni Network [Old]
OMNI
$0,4475 5.2% 5.7% 4.1% 12.3% $16.323,23 - $44.747.382
HIGH
Highstreet
HIGH
$0,02639 1.4% 3.3% 20.4% 44.7% $2.292.939 - $2.635.329
Hiển thị 1 đến 60 trong số 60 kết quả
Hàng
Biểu đồ vốn hóa thị trường tiền ảo Binance Launchpool hàng đầu
Biểu đồ hiệu suất của tiền ảo Binance Launchpool hàng đầu
Biểu đồ dưới đây cho thấy hiệu suất tương đối của tiền ảo Binance Launchpool hàng đầu theo thời gian, theo dõi tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của chúng xét về giá trong các khoảng thời gian khác nhau.
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
SOL
Solana
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT-BR
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Chào mừng đến với CoinGecko
Chào mừng bạn đã quay lại!
Đăng nhập hoặc Đăng ký trong vài giây
hoặc
Đăng nhập bằng . Không phải bạn?
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Bằng cách tiếp tục, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý hoàn toàn với Điều khoản dịch vụ Chính sách Riêng tư của chúng tôi.
Nhận cảnh báo giá với ứng dụng CoinGecko
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng
Thêm NFT
CoinGecko
Trên ứng dụng thì tốt hơn
Cảnh báo giá theo thời gian thực và trải nghiệm nhanh hơn, mượt mà hơn.