Tiền ảo: 12.987
Sàn giao dịch: 963
Giá trị vốn hóa thị trường: 2,421T $ 1.8%
Lưu lượng 24 giờ: 168,025B $
Gas: 71 GWEI
Không quảng cáo

Tiền ảo Binance Launchpool hàng đầu theo giá trị vốn hóa thị trường

Hiển thị xu hướng

Giá trị vốn hóa thị trường Binance Launchpool hôm nay là $9 Tỷ, thay đổi 3.7% trong 24 giờ qua.

Hiển thị xu hướng
9.208.792.033 $
3.7%
Market Capitalization
1.814.252.318 $
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ
New Portfolio
# Tiền ảo Giá 1g 24g 7ng 30 ngày Khối lượng giao dịch trong 24 giờ Giá trị vốn hóa thị trường FDV Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 7 ngày qua
51
$1,68
-1.4% 1.8% 4.9% 5.8% $347.319.124 $2.070.665.868 $16.822.144.326 0,12 sui (SUI) 7d chart
54
$0,03495
0.3% 6.8% 7.5% 97.1% $50.566.220 $1.822.201.306 $2.185.265.528 0,83 beam (BEAM) 7d chart
131
$2,76
0.6% 1.5% -8.9% -13.7% $190.320.522 $691.169.353 $2.753.662.761 0,25 manta network (MANTA) 7d chart
155
$0,4842
0.4% 3.8% -6.2% 29.7% $84.204.308 $530.990.295 $4.827.184.500 0,11 altlayer (ALT) 7d chart
184
$1,47
-1.1% -3.6% -5.0% 32.7% $67.683.399 $410.080.297 $1.470.718.562 0,28 neutron (NTRN) 7d chart
195
$1,38
-0.7% 3.2% -3.7% 75.1% $28.125.537 $384.859.881 $1.367.248.925 0,28 xai (XAI) 7d chart
208
$3,36
0.8% 0.8% 12.9% 86.5% $26.999.696 $353.828.537 $672.002.855 0,53 galxe (GAL) 7d chart
210
$0,03687
2.9% 12.0% 37.1% 63.4% $171.619.853 $351.120.830 $2.543.616.266 0,14 memecoin (MEME) 7d chart
275
$1,78
-1.2% 11.7% 8.0% 42.3% $138.436.136 $230.469.003 $1.772.838.486 0,13 sleepless ai (AI) 7d chart
304
$12,78
-0.1% -0.4% 5.7% 2.2% $9.530.181 $200.205.903 $379.955.427 0,53 venus (XVS) 7d chart
338
$0,6742
0.8% 0.6% 3.0% -7.6% $12.929.822 $168.700.023 $1.349.600.187 0,13 maverick protocol (MAV) 7d chart
340
$1,89
0.6% 1.7% 34.1% 69.0% $34.015.467 $166.265.929 $188.225.581 0,88 my neighbor alice (ALICE) 7d chart
343
$0,3678
-0.1% 1.0% 9.8% 27.7% $40.077.103 $165.068.124 $367.406.182 0,45 radiant capital (RDNT) 7d chart
353
$0,4440
0.8% 0.1% 16.5% 38.8% $62.349.183 $159.587.584 $443.462.530 0,36 hashflow (HFT) 7d chart
380
$0,1618
0.6% 3.7% 25.3% 69.8% $14.967.321 $140.365.987 $161.340.215 0,87 stella (ALPHA) 7d chart
381
$0,2236
0.3% -1.0% 13.4% 36.9% $18.633.902 $137.495.710 $222.812.044 0,62 dodo (DODO) 7d chart
423
$3,47
0.6% 6.7% 7.6% 99.3% $387.879 $114.160.928 $114.159.664 1,00 merit circle (MC) 7d chart
432
$0,8500
-0.0% 2.5% 16.2% 35.2% $2.881.304 $111.496.894 $111.496.386 1,00 shentu (CTK) 7d chart
437
$10,05
-0.2% 12.8% 18.9% 43.9% $148.960.113 $110.542.489 $1.001.472.086 0,11 cyberconnect (CYBER) 7d chart
451
$0,3887
-0.4% 1.8% 18.4% 40.1% $24.230.828 $105.829.100 $152.840.836 0,69 mobox (MBOX) 7d chart
460
$0,02261
0.8% 3.8% 33.8% 46.2% $9.951.691 $99.989.168 $162.430.377 0,62 benqi (QI) 7d chart
515
$0,02120
-0.1% -1.2% 27.9% 59.6% $15.698.701 $85.700.177 $133.472.133 0,64 alien worlds (TLM) 7d chart
550
$0,1593
0.5% 0.7% 29.6% 85.5% $10.313.959 $73.471.112 $158.728.647 0,46 automata (ATA) 7d chart
581
$1,35
2.5% 12.6% 0.3% 70.6% $16.292.507 $66.492.874 $134.728.974 0,49 litentry (LIT) 7d chart
593
$0,1136
0.3% 8.4% 19.7% 47.6% $21.471.065 $64.022.786 $64.022.666 1,00 flamingo finance (FLM) 7d chart
617
$7,59
0.2% 3.4% 8.1% 29.9% $15.894.081 $59.923.971 $75.951.747 0,79 unifi protocol dao (UNFI) 7d chart
673
$0,002253
0.9% 3.3% 29.5% 57.7% $35.663.420 $51.153.835 $51.153.835 1,00 reef (REEF) 7d chart
692
$0,8285
0.2% 3.3% 13.5% 40.5% $4.563.234 $49.171.497 $82.641.171 0,60 bella protocol (BEL) 7d chart
753
$10,30
-0.4% 1.1% 8.0% 25.4% $3.438.571 $42.019.155 $53.612.076 0,78 wing finance (WING) 7d chart
825
$6,52
-0.6% 5.5% 12.3% 55.1% $12.980.297 $34.913.796 $195.922.536 0,18 santos fc fan token (SANTOS) 7d chart
894
$3,87
0.1% 5.3% 7.4% 18.4% $5.742.895 $29.596.485 $76.943.117 0,38 paris saint-germain fan token (PSG) 7d chart
902
$0,2180
0.5% 4.8% 14.2% 28.6% $1.736.488 $29.179.383 $43.295.529 0,67 kava lend (HARD) 7d chart
962
$5,29
-0.4% 2.1% 6.1% 13.6% $5.745.491 $25.245.014 $26.427.486 0,96 og fan token (OG) 7d chart
1001
$3,27
-0.1% 2.3% 2.8% 9.5% $3.278.290 $22.999.111 $65.377.702 0,35 manchester city fan token (CITY) 7d chart
1162
$2,50
-0.0% 2.4% 5.1% 7.5% $3.402.337 $15.244.760 $50.068.740 0,30 juventus fan token (JUV) 7d chart
1233
$2,89
0.5% 3.7% 6.7% 13.1% $1.756.484 $13.494.874 $28.809.759 0,47 atletico madrid fan token (ATM) 7d chart
1250
$2,62
-0.1% 3.0% 5.1% 11.2% $2.488.682 $13.066.285 $26.211.972 0,50 as roma fan token (ASR) 7d chart
1712
$0,01433
0.3% 1.0% 9.3% 28.7% $148.350 $5.018.041 $14.321.328 0,35 anchor protocol (ANC) 7d chart
1984
$0,4105
0.2% 0.3% 1.3% 1.6% $136.150 $2.985.668 $6.145.372 0,49 btc standard hashrate token (BTCST) 7d chart
$0,2014
-0.3% 2.4% 32.8% 75.3% $38.759.663 - $160.815.072 - mines of dalarnia (DAR) 7d chart
$12,24
-0.4% 1.4% 23.9% 28.9% $50.052.191 - $1.797.551.621 - fusionist (ACE) 7d chart
$0,8208
-1.6% 5.0% 14.1% 49.3% $63.518.186 - $588.505.429 - nfprompt (NFP) 7d chart
$2,00
0.2% 1.0% 19.3% 35.7% $16.981.689 - $200.115.929 - highstreet (HIGH) 7d chart
coingecko
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo TG thực
Mở ứng dụng
Chọn loại tiền
Tiền tệ đề xuất
USD
US Dollar
IDR
Indonesian Rupiah
TWD
New Taiwan Dollar
EUR
Euro
KRW
South Korean Won
JPY
Japanese Yen
RUB
Russian Ruble
CNY
Chinese Yuan
Tiền định danh
AED
United Arab Emirates Dirham
ARS
Argentine Peso
AUD
Australian Dollar
BDT
Bangladeshi Taka
BHD
Bahraini Dinar
BMD
Bermudian Dollar
BRL
Brazil Real
CAD
Canadian Dollar
CHF
Swiss Franc
CLP
Chilean Peso
CZK
Czech Koruna
DKK
Danish Krone
GBP
British Pound Sterling
GEL
Georgian Lari
HKD
Hong Kong Dollar
HUF
Hungarian Forint
ILS
Israeli New Shekel
INR
Indian Rupee
KWD
Kuwaiti Dinar
LKR
Sri Lankan Rupee
MMK
Burmese Kyat
MXN
Mexican Peso
MYR
Malaysian Ringgit
NGN
Nigerian Naira
NOK
Norwegian Krone
NZD
New Zealand Dollar
PHP
Philippine Peso
PKR
Pakistani Rupee
PLN
Polish Zloty
SAR
Saudi Riyal
SEK
Swedish Krona
SGD
Singapore Dollar
THB
Thai Baht
TRY
Turkish Lira
UAH
Ukrainian hryvnia
VEF
Venezuelan bolívar fuerte
VND
Vietnamese đồng
ZAR
South African Rand
XDR
IMF Special Drawing Rights
Tiền mã hóa
BTC
Bitcoin
ETH
Ether
LTC
Litecoin
BCH
Bitcoin Cash
BNB
Binance Coin
EOS
EOS
XRP
XRP
XLM
Lumens
LINK
Chainlink
DOT
Polkadot
YFI
Yearn.finance
Đơn vị Bitcoin
BITS
Bits
SATS
Satoshi
Hàng hóa
XAG
Silver - Troy Ounce
XAU
Gold - Troy Ounce
Chọn ngôn ngữ
Các ngôn ngữ phổ biến
EN
English
RU
Русский
DE
Deutsch
PL
język polski
ES
Español
VI
Tiếng việt
FR
Français
PT
Português
Tất cả các ngôn ngữ
AR
العربية
BG
български
CS
čeština
DA
dansk
EL
Ελληνικά
FI
suomen kieli
HE
עִבְרִית
HI
हिंदी
HR
hrvatski
HU
Magyar nyelv
ID
Bahasa Indonesia
IT
Italiano
JA
日本語
KO
한국어
LT
lietuvių kalba
NL
Nederlands
NO
norsk
RO
Limba română
SK
slovenský jazyk
SL
slovenski jezik
SV
Svenska
TH
ภาษาไทย
TR
Türkçe
UK
украї́нська мо́ва
ZH
简体中文
ZH-TW
繁體中文
Đăng nhập để dễ dàng theo dõi tiền ảo bạn yêu thích 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Quên mật khẩu?
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ! Dễ dàng theo dõi tiền ảo yêu thích của bạn với CoinGecko 🚀
Nếu tiếp tục, tức là bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ của CoinGecko và xác nhận rằng bạn đã đọc Chính sách về quyền riêng tư của chúng tôi
hoặc
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự bao gồm 1 ký tự viết hoa, 1 ký tự viết thường, 1 số và 1 ký tự đặc biệt
Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Quên mật khẩu?
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
Tải ứng dụng CoinGecko.
Quét mã QR này để tải ứng dụng ngay App QR Code Hoặc truy cập trên các cửa hàng ứng dụng